Grafičar
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
OFK Vršac

Grafičar vs OFK Vršac

Tỷ số chung cuộc: Grafičar 0-0 OFK Vršac tại Prva Liga, 11 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Grafičar thắng 5, hòa 3, OFK Vršac thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Prva Liga · Championship Round · Vòng 1
Phong độ
WDLLL Grafičar
WWWLL OFK Vršac
  1. 28' D. Lazić B. Marić
  2. HT0-0
  3. 48' U. Sremcevic
  4. 51' O. Ajdar S. Stojanović
  5. 51' Đ. Ranković U. Sremčević
  6. 56' U. Čejić M. Velevski
  7. 56' E. Atem M. Grek
  8. 63' A. Jovanovic
  9. 69' V. Bala Đ. Glavinić
  10. 81' J. Jevremović V. Mladenović
  11. 81' F. Markišić N. Furtula
  12. 81' B. Balaž D. Kiković
  13. 81' L. Majstorović V. Jovanović
  14. 90'+2 U. Cejic
  15. 90'+3 F. Markisic
  16. FT0-0

Đội hình

Grafičar HLV: M. Neđić
  1. V. Draškić
  2. A. Jovanović
  3. S. Veličković
  4. B. Marić ▼ 28'
  5. D. Đurić
  6. S. Stojanović ▼ 51'
  7. F. Vasiljević
  8. N. Furtula ▼ 81'
  9. V. Mladenović ▼ 81'
  10. B. Mboup
  11. U. Sremčević ▼ 51'

Dự bị 5

  1. D. Lazić ▲ 28'
  2. O. Ajdar ▲ 51'
  3. Đ. Ranković ▲ 51'
  4. J. Jevremović ▲ 81'
  5. F. Markišić ▲ 81'
OFK Vršac HLV: I. Savić
  1. L. Lazin
  2. N. Perović
  3. B. Blagojević
  4. B. Pajović
  5. M. Velevski ▼ 56'
  6. D. Kiković ▼ 81'
  7. P. Baranov
  8. D. Terzić
  9. V. Jovanović ▼ 81'
  10. M. Grek ▼ 56'
  11. Đ. Glavinić ▼ 69'

Dự bị 5

  1. U. Čejić ▲ 56'
  2. E. Atem ▲ 56'
  3. V. Bala ▲ 69'
  4. B. Balaž ▲ 81'
  5. L. Majstorović ▲ 81'

Thống kê

03
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Radnik Surdulica
30 48 - 12 +36 62
2
Javor
30 31 - 19 +12 53
4
Macva
37 40 - 33 +7 57
4
Mladost Novi Sad
30 28 - 20 +8 52
5
FK Vozdovac
37 38 - 29 +9 55
7
Grafičar
30 39 - 38 +1 43
8
Borac Cacak
37 46 - 49 -3 48
8
OFK Vršac
30 28 - 29 -1 42
9
Zemun
30 35 - 29 +6 40
10
Radnički Sr. Mitrovica
30 22 - 27 -5 35
11
Dubočica
30 35 - 49 -14 31
12
Semendrija 1924
30 23 - 37 -14 31
13
Sloven Ruma
30 27 - 40 -13 30
14
FK Trayal
30 30 - 39 -9 28
15
Indjija
30 26 - 43 -17 24
16
Sloboda Uzice
30 18 - 36 -18 21
Promotion Group Play-off Relegation Round

So sánh

41Trận đấu39
57Ghi được35
57Thủng lưới41
1.39Bàn thắng mỗi trận0.9
10Giữ sạch lưới17
21Trên 2.5 bàn11
26Hiệp hai20

Đối đầu

Trang trận đấu