Grafičar
1 : 2
FT · Hiệp một 1:1
·
OFK Vršac

Grafičar vs OFK Vršac

Tỷ số chung cuộc: Grafičar 1-2 OFK Vršac tại Prva Liga, 22 tháng 10, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Grafičar thắng 5, hòa 3, OFK Vršac thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Prva Liga · Vòng 13
Sân vận động
Rajko Mitić - Jug veštačka trava 4, Beograd
Phong độ
WDLLL Grafičar
WWWLL OFK Vršac
  1. 13' V. Petrović 1-0
  2. 16' 1-1 U. Čejić
  3. HT1-1
  4. 58' M. Grek M. Milivojević
  5. 69' B. Blagojević P. Graonja
  6. 77' L. Krsmanović M. Ćurić
  7. 77' O. Ajdar B. Mboup
  8. 78' V. Braunović U. Čejić
  9. 78' Đ. Glavinić Riquelme
  10. 78' A. Kumi O. Todorović
  11. 85' M. Mijatović J. Šljivić
  12. 87' 1-2 Đ. Glavinić
  13. 90'+2 D. Terzic
  14. 90'+2 D. Terzic
  15. FT1-2

Đội hình

Grafičar HLV: M. Neđić
  1. I. Guteša
  2. A. Vukičević
  3. B. Marić
  4. M. Ćurić ▼ 77'
  5. V. Radojević
  6. F. Vasiljević
  7. B. Matić
  8. J. Šljivić ▼ 85'
  9. A. Maksimović
  10. V. Petrović
  11. B. Mboup ▼ 77'

Dự bị 3

  1. L. Krsmanović ▲ 77'
  2. O. Ajdar ▲ 77'
  3. M. Mijatović ▲ 85'
OFK Vršac HLV: Z. Kostić
  1. N. Andrijanić
  2. M. Petrić
  3. C. Diouf
  4. P. Graonja ▼ 69'
  5. O. Todorović ▼ 78'
  6. M. Zoćević
  7. M. Tomić
  8. U. Čejić ▼ 78'
  9. D. Terzić
  10. Riquelme ▼ 78'
  11. M. Milivojević ▼ 58'

Dự bị 5

  1. M. Grek ▲ 58'
  2. B. Blagojević ▲ 69'
  3. V. Braunović ▲ 78'
  4. Đ. Glavinić ▲ 78'
  5. A. Kumi ▲ 78'

Thống kê

00
11

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
OFK Beograd
30 54 - 25 +29 62
2
Jedinstvo Ub
30 38 - 30 +8 52
3
Indjija
30 37 - 25 +12 50
4
Tekstilac Odžaci
30 37 - 21 +16 48
5
Semendrija 1924
37 40 - 31 +9 56
7
Macva
30 29 - 24 +5 42
7
Radnički Sr. Mitrovica
37 30 - 32 -2 50
8
Grafičar
30 43 - 42 +1 42
9
Dubočica
30 26 - 30 -4 41
10
OFK Vršac
30 25 - 27 -2 39
11
Metalac GM
30 25 - 31 -6 37
12
Kolubara
30 38 - 40 -2 36
13
Mladost Novi Sad
30 29 - 34 -5 34
14
Sloboda Uzice
30 22 - 31 -9 33
15
RFK Novi Sad
30 25 - 52 -27 22
16
Radnički Novi Beograd
30 27 - 54 -27 19
Promotion Group Relegation Round

So sánh

46Trận đấu45
61Ghi được48
65Thủng lưới41
1.33Bàn thắng mỗi trận1.07
10Giữ sạch lưới19
25Trên 2.5 bàn13
39Hiệp hai26

Đối đầu

Trang trận đấu