OFK Vršac
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Grafičar

OFK Vršac vs Grafičar

Tỷ số chung cuộc: OFK Vršac 0-0 Grafičar tại Prva Liga, 19 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: OFK Vršac thắng 2, hòa 3, Grafičar thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Prva Liga · Vòng 14
Phong độ
WWWLL OFK Vršac
WDLLL Grafičar
  1. 42' L. Serdar
  2. 45' D. Lazic
  3. HT0-0
  4. 46' A. Popov M. Spasojevic
  5. 46' P. Obasi S. Stojanovic
  6. 55' A. Klopp M. Milivojevic
  7. 59' A. Popov
  8. 67' D. Petronijevic
  9. 68' N. Lainovic D. Petronijevic
  10. 68' L. Milojevic N. Gojkov
  11. 72' J. Jevremovic J. Tucker
  12. 78' S. Velickovic
  13. 84' L. Majstorovic L. Serdar
  14. 84' B. Vukotic D. Djuric
  15. 88' B. Maric D. Rankovic
  16. 90'+2 D. Lazic
  17. FT0-0

Đội hình

OFK Vršac HLV: I. Savić
  1. 99N. Andrijanic
  2. 3D. Petronijevic ▼ 68'
  3. 8D. Kikovic
  4. 9M. Milivojevic ▼ 55'
  5. 23M. Spasojevic ▼ 46'
  6. 24K. Janjic
  7. 26M. Ostojic
  8. 28N. Gojkov ▼ 68'
  9. 30M. Jankovic
  10. 31L. Serdar ▼ 84'
  11. 32S. Radojicic

Dự bị 10

  1. 1D. Dulcic
  2. 5S. Nikolic
  3. 11A. Popov ▲ 46'
  4. 16L. Majstorovic ▲ 84'
  5. 17N. Lainovic ▲ 68'
  6. 20V. Bala
  7. 21S. Kostadinov
  8. 22A. Klopp ▲ 55'
  9. 27L. Milojevic ▲ 68'
  10. 29L. Mihailovic
Grafičar HLV: M. Neđić
  1. 1S. Radanovic
  2. 5M. Vukadinovic
  3. 7V. Vukojevic
  4. 10D. Rankovic ▼ 88'
  5. 13F. Vasiljevic
  6. 15D. Lazic
  7. 18S. Velickovic
  8. 19S. Stojanovic ▼ 46'
  9. 20D. Djuric ▼ 84'
  10. 27S. Gudelj
  11. 78J. Tucker ▼ 72'

Dự bị 11

  1. 92V. Vojvodic
  2. 3B. Maric ▲ 88'
  3. 4I. A. Adeleke
  4. 6B. Vukotic ▲ 84'
  5. 14P. Obasi ▲ 46'
  6. 33I. Lakicevic
  7. 44N. Vidic
  8. 45N. Scarpino
  9. 60J. Jevremovic ▲ 72'
  10. 77A. Drincic
  11. 99V. Djordjevic

Thống kê

03
21

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Zemun
35 55 - 33 +22 70
2
Macva
35 47 - 29 +18 66
3
FK Vozdovac
30 47 - 23 +24 56
4
Loznica
30 30 - 25 +5 48
6
Jedinstvo Ub
35 46 - 52 -6 44
6
OFK Vršac
30 30 - 27 +3 41
7
Semendrija 1924
30 34 - 28 +6 40
8
Grafičar
30 30 - 29 +1 40
9
Dinamo Jug
30 31 - 29 +2 38
10
Tekstilac Odžaci
30 34 - 41 -7 37
11
Borac Cacak
30 30 - 33 -3 36
12
Dubočica
30 29 - 44 -15 31
13
Kabel Novi Sad
30 22 - 40 -18 30
14
FK Trayal
30 33 - 36 -3 29
15
FAP
30 26 - 47 -21 26
16
Stepojevac Vaga
30 23 - 40 -17 22
Thăng hạng Relegation Round

So sánh

40Trận đấu44
38Ghi được48
41Thủng lưới46
0.95Bàn thắng mỗi trận1.09
17Giữ sạch lưới16
14Trên 2.5 bàn17
18Hiệp hai27

Đối đầu

Trang trận đấu