OFK Vršac
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Grafičar

OFK Vršac vs Grafičar

Tỷ số chung cuộc: OFK Vršac 0-1 Grafičar tại Prva Liga, 3 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: OFK Vršac thắng 2, hòa 3, Grafičar thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Prva Liga · Vòng 24
Sân vận động
Gradski Stadion, Vršac
Phong độ
WWWLL OFK Vršac
WDLLL Grafičar
  1. 12' S. Maksimović B. Balaž
  2. 19' O. Ajdar
  3. 33' D. Glavinic
  4. HT0-0
  5. 46' P. Baranov N. Perović
  6. 63' M. Grek J. Milosavljević
  7. 64' D. Kikovic
  8. 65' N. Andrijanic
  9. 65' 0-1 N. Furtula
  10. 68' F. Vasiljevic
  11. 70' J. Jevremovic
  12. 71' B. Blagojevic
  13. 76' F. Markišić U. Sremčević
  14. 78' D. Ivić Đ. Đekić
  15. 78' V. Jovanović Đ. Glavinić
  16. 85' N. Gojkov S. Stojanović
  17. 85' S. Veličković J. Jevremović
  18. 87' M. Grek
  19. 89' N. Scarpino O. Ajdar
  20. 90'+2 V. Draskic
  21. FT0-1

Đội hình

OFK Vršac HLV: I. Savić
  1. N. Andrijanić
  2. B. Balaž ▼ 12'
  3. N. Perović ▼ 46'
  4. Đ. Đekić ▼ 78'
  5. B. Blagojević
  6. C. Diouf
  7. D. Kiković
  8. J. Milosavljević ▼ 63'
  9. L. Majstorović
  10. U. Čejić
  11. Đ. Glavinić ▼ 78'

Dự bị 5

  1. S. Maksimović ▲ 12'
  2. P. Baranov ▲ 46'
  3. M. Grek ▲ 63'
  4. D. Ivić ▲ 78'
  5. V. Jovanović ▲ 78'
Grafičar HLV: M. Neđić
  1. V. Draškić
  2. D. Lazić
  3. A. Jovanović
  4. J. Jevremović ▼ 85'
  5. S. Stojković
  6. M. Srbijanac
  7. S. Stojanović ▼ 85'
  8. F. Vasiljević
  9. N. Furtula
  10. O. Ajdar ▼ 89'
  11. U. Sremčević ▼ 76'

Dự bị 4

  1. F. Markišić ▲ 76'
  2. N. Gojkov ▲ 85'
  3. S. Veličković ▲ 85'
  4. N. Scarpino ▲ 89'

Thống kê

05
40

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Radnik Surdulica
30 48 - 12 +36 62
2
Javor
30 31 - 19 +12 53
4
Macva
37 40 - 33 +7 57
4
Mladost Novi Sad
30 28 - 20 +8 52
5
FK Vozdovac
37 38 - 29 +9 55
7
Grafičar
30 39 - 38 +1 43
8
Borac Cacak
37 46 - 49 -3 48
8
OFK Vršac
30 28 - 29 -1 42
9
Zemun
30 35 - 29 +6 40
10
Radnički Sr. Mitrovica
30 22 - 27 -5 35
11
Dubočica
30 35 - 49 -14 31
12
Semendrija 1924
30 23 - 37 -14 31
13
Sloven Ruma
30 27 - 40 -13 30
14
FK Trayal
30 30 - 39 -9 28
15
Indjija
30 26 - 43 -17 24
16
Sloboda Uzice
30 18 - 36 -18 21
Promotion Group Play-off Relegation Round

So sánh

39Trận đấu41
35Ghi được57
41Thủng lưới57
0.9Bàn thắng mỗi trận1.39
17Giữ sạch lưới10
11Trên 2.5 bàn21
20Hiệp hai26

Đối đầu

Trang trận đấu