Celtic F.C.
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
St Mirren F.C.

Celtic F.C. vs St Mirren F.C.

Tỷ số chung cuộc: Celtic F.C. 1-0 St Mirren F.C. tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 11 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Celtic F.C. thắng 8, hòa 1, St Mirren F.C. thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · 1st Phase · Vòng 33
Sân vận động
Celtic Park, Glasgow
Phong độ
WLWWW Celtic F.C.
WLDWL St Mirren F.C.
  1. 15' A. Oxlade-Chamberlain 1-0
  2. 32' R. Mullen S. George
  3. HT1-0
  4. 50' Liam Donnelly
  5. 62' K. Iheanacho T. Cvancara
  6. 62' A. Engels B. Nygren
  7. 73' R. Hatate C. McGregor
  8. 73' L. McCowan A. Oxlade-Chamberlain
  9. 73' J. Richardson M. O'Hara
  10. 73' J. Young J. Ayunga
  11. 80' C. McMenamin M. Mandron
  12. 81' R. Idowu D. John
  13. 83' Alexander Gogić
  14. FT1-0

Đội hình

Celtic F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Martin O'Neill
  1. 12V. Sinisalo
  2. 56A. Ralston
  3. 6A. Trusty
  4. 5L. Scales
  5. 63K. Tierney
  6. 42C. McGregor▼ 73'
  7. 21A. Oxlade-Chamberlain▼ 73'
  8. 13Yang Hyun-Jun
  9. 8B. Nygren▼ 62'
  10. 38D. Maeda
  11. 11T. Cvancara▼ 62'

Dự bị 9

  1. 31R. Doohan
  2. 49J. Forrest
  3. 17K. Iheanacho▲ 62'
  4. 23S. Tounekti
  5. 43B. Arthur
  6. 36M. Saracchi
  7. 41R. Hatate▲ 73'
  8. 14L. McCowan▲ 73'
  9. 27A. Engels▲ 62'
St Mirren F.C. Sơ đồ: 3-4-1-2 · HLV: Craig McLeish
  1. 1S. George▼ 32'
  2. 4L. Donnelly
  3. 13A. Gogic
  4. 21M. Freckleton
  5. 6M. O'Hara▼ 73'
  6. 8J. Devaney
  7. 16A. Campbell
  8. 24D. John▼ 81'
  9. 88K. Phillips
  10. 11J. Ayunga▼ 73'
  11. 9M. Mandron▼ 80'

Dự bị 9

  1. 31R. Mullen▲ 32'
  2. 10C. McMenamin▲ 80'
  3. 2J. Richardson▲ 73'
  4. 20J. Young▲ 73'
  5. 7R. Idowu▲ 81'
  6. 5R. King
  7. 35L. Douglas
  8. 3S. Tanser
  9. 29K. Etete

Thống kê

003
720
56%Kiểm soát bóng44%
7Dứt điểm5
4Trúng đích1
1Chệch đích3
2Bị chặn1
3Phạt góc7
2Việt vị5
12Phạm lỗi14
0Thẻ vàng2
1Cứu thua3
602Chuyền bóng464
91%Chính xác chuyền86%
0.94Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.25

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
Heart of Midlothian F.C.
38 67 - 34 +33 80
3
Celtic F.C.
33 59 - 35 +24 67
3
Rangers F.C.
38 76 - 43 +33 72
4
Motherwell F.C.
33 52 - 29 +23 54
5
Hibernian F.C.
38 58 - 44 +14 57
6
Falkirk F.C.
38 50 - 62 -12 49
7
Dundee F.C.
33 45 - 54 -9 40
8
Aberdeen F.C.
33 33 - 48 -15 33
9
Dundee F.C.
33 34 - 53 -19 33
10
St Mirren F.C.
33 27 - 48 -21 30
11
Kilmarnock F.C.
33 37 - 65 -28 28
12
Livingston F.C.
33 35 - 66 -31 16
Champions League Qualification Conference League Qualification Relegation Round

So sánh

58Trận đấu49
109Ghi được56
71Thủng lưới65
1.88Bàn thắng mỗi trận1.14
19Giữ sạch lưới12
40Trên 2.5 bàn18
58Hiệp hai32

Đối đầu

Trang trận đấu