The Spartans F.C.
3 : 3
FT · Hiệp một 1:2
·
Elgin City F.C.

The Spartans F.C. vs Elgin City F.C.

Tỷ số chung cuộc: The Spartans F.C. 3-3 Elgin City F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 22 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: The Spartans F.C. thắng 3, hòa 5, Elgin City F.C. thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 4
Phong độ
LDWDW The Spartans F.C.
WDWWL Elgin City F.C.
  1. 29' M. Gallagher
  2. 30' M. McNulty 1-0
  3. 33' 1-1 J. MacIver11m
  4. 43' 1-2 K. Hester
  5. HT1-2
  6. 49' 1-3 K. Hester · J. Murray
  7. 52' K. Girvan
  8. 57' J. Murray
  9. 65' O. Cairns M. Grant
  10. 65' L. Hyde M. Gallagher
  11. 66' M. McNulty11m 2-3
  12. 70' B. Whyte
  13. 71' M. Mudie B. Walls
  14. 71' R. Dinanga J. Dishington
  15. 74' A. Cummings L. Mackay
  16. 78' R. Dinanga 3-3
  17. 80' J. MacIver
  18. 84' L. Booth O. Colloty
  19. FT3-3

Đội hình

The Spartans F.C. HLV: Douglas Samuel
  1. 21P. Martin
  2. 7J. Dishington▼ 71'
  3. 15A. Sonkur
  4. 5J. Tapping
  5. 19E. Drysdale
  6. 18B. Walls▼ 71'
  7. 28J. Craigen
  8. 33B. Whyte
  9. 11C. Russell
  10. 29M. Stowe
  11. 9M. McNulty

Dự bị 8

  1. 1R. Campbell
  2. 2M. Mudie▲ 71'
  3. 4S. Welsh
  4. 6B. Dall
  5. 10M. Ross
  6. 14R. Dinanga▲ 71'
  7. 16Trialist
  8. 23B. Heal
Elgin City F.C.
  1. 1T. Ritchie
  2. 5K. Girvan
  3. 2M. Neill
  4. 6J. Murray
  5. 23M. Grant▼ 65'
  6. 10M. Gallagher▼ 65'
  7. 24L. Mackay▼ 74'
  8. 22J. MacIver
  9. 7R. Dingwall
  10. 9K. Hester
  11. 11O. Colloty▼ 84'

Dự bị 9

  1. 12O. Cairns▲ 65'
  2. 16L. Hyde▲ 65'
  3. 17K. Willox
  4. 18A. Cummings▲ 74'
  5. 25C. Brown
  6. 26L. Booth▲ 84'
  7. 28S. McLean
  8. 32S. Rothnie
  9. 27J. Morrison

Thống kê

01
40

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Clyde F.C.
6 14 - 8 +6 13
2
Elgin City F.C.
6 18 - 7 +11 11
3
Stranraer F.C.
6 9 - 6 +3 10
4
The Spartans F.C.
6 14 - 11 +3 9
5
Kelty Hearts F.C.
6 9 - 11 -2 9
6
Forfar Athletic F.C.
6 6 - 8 -2 8
7
Annan Athletic F.C.
6 7 - 9 -2 6
8
Dumbarton F.C.
6 4 - 11 -7 6
9
Stirling Albion F.C.
6 6 - 14 -8 4
10
Edinburgh City F.C.
6 9 - 11 -2 3
League One League One (Promotion - Play Offs) League Two (Promotion - Play Offs)

So sánh

12Trận đấu12
25Ghi được23
22Thủng lưới21
2.08Bàn thắng mỗi trận1.92
3Giữ sạch lưới3
9Trên 2.5 bàn9
17Hiệp hai11

Đối đầu

Trang trận đấu