The Spartans F.C.
1 : 3
FT · Hiệp một 1:1
·
Elgin City F.C.

The Spartans F.C. vs Elgin City F.C.

Tỷ số chung cuộc: The Spartans F.C. 1-3 Elgin City F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 19 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: The Spartans F.C. thắng 3, hòa 5, Elgin City F.C. thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 10
Sân vận động
Ainslie Park Stadium, Edinburgh
Phong độ
LDWDW The Spartans F.C.
WDWWL Elgin City F.C.
  1. 12' 0-1 K. Girvan
  2. 35' K. Girvan
  3. 36' B. Henderson11m 1-1
  4. HT1-1
  5. 63' O. McDonald R. Sargent
  6. 64' B. Walls C. Russell
  7. 64' K. Leslie D. Golding
  8. 64' R. Draper J. Dolzanski
  9. 71' 1-2 O. McDonald
  10. 74' L. Booth
  11. 75' O. Cairns K. Girvan
  12. 77' B. Henderson
  13. 80' A. Wylie J. Craigen
  14. 80' A. Scott L. Hunter
  15. 80' R. Whittaker H. Ritchie
  16. 86' B. Whyte
  17. 89' A. Wylie
  18. 89' 1-3 D. Gavin · O. McDonald
  19. FT1-3

Đội hình

The Spartans F.C. HLV: D. Samuel
  1. 1B. Carswell
  2. 44P. Watson
  3. 3C. Booth
  4. 7J. Dishington
  5. 28J. Craigen ▼ 80'
  6. 8L. Hunter ▼ 80'
  7. 11C. Russell ▼ 64'
  8. 2K. Watson
  9. 10H. Ritchie ▼ 80'
  10. 33B. Whyte
  11. 9B. Henderson

Dự bị 8

  1. 18B. Walls ▲ 64'
  2. 17A. Wylie ▲ 80'
  3. 6A. Scott ▲ 80'
  4. 22R. Whittaker ▲ 80'
  5. 14D. Denholm
  6. 16J. Cunningham
  7. 21A. Meek
  8. 29M. Stowe
Elgin City F.C. HLV: A. Hale
  1. 1A. Glavin
  2. 6J. Murray
  3. 14K. Girvan ▼ 75'
  4. 3L. Booth
  5. 5J. Dolzanski ▼ 64'
  6. 8B. Cameron
  7. 7R. Dingwall
  8. 19M. Gallagher
  9. 9D. Golding ▼ 64'
  10. 10R. Sargent ▼ 63'
  11. 16D. Gavin

Dự bị 8

  1. 18O. McDonald ▲ 63'
  2. 11K. Leslie ▲ 64'
  3. 23R. Draper ▲ 64'
  4. 12O. Cairns ▲ 75'
  5. 15D. Fraser
  6. 27L. MacDonald
  7. 21C. Taylor
  8. 22R. MacLeman

Thống kê

03
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Peterhead F.C.
36 52 - 40 +12 66
2
East Fife F.C.
36 65 - 37 +28 65
3
Edinburgh City F.C.
36 54 - 47 +7 56
4
Elgin City F.C.
36 48 - 41 +7 55
5
The Spartans F.C.
36 48 - 47 +1 52
6
Stirling Albion F.C.
36 50 - 57 -7 48
7
Clyde F.C.
36 49 - 54 -5 43
8
Stranraer F.C.
36 34 - 42 -8 40
9
Forfar Athletic F.C.
36 29 - 42 -13 36
10
Bonnyrigg Rose F.C.
36 40 - 62 -22 36
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng

So sánh

47Trận đấu51
62Ghi được76
61Thủng lưới75
1.32Bàn thắng mỗi trận1.49
17Giữ sạch lưới13
23Trên 2.5 bàn26
41Hiệp hai43

Đối đầu

Trang trận đấu