Elgin City F.C. vs The Spartans F.C.
Tỷ số chung cuộc: Elgin City F.C. 3-3 The Spartans F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 31 tháng 1, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Elgin City F.C. thắng 2, hòa 5, The Spartans F.C. thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 23
- Sân vận động
- Borough Briggs, Elgin
- Phong độ
- WDWWL Elgin City F.C.
- LDWDW The Spartans F.C.
- 9' J. MacIver · M. Gallagher 1-0
- 25' K. Hester
- 31' 1-1 M. McNulty11m
- 38' K. Hester · L. Hyde 2-1
- HT2-1
- 47' 2-2 B. Whyte · J. Dishington
- 51' J. MacIver · M. Gallagher 3-2
- 58' L. Hyde
- 62' ▲ C. Russell ▼ E. Drysdale
- 62' ▲ K. Nair ▼ S. Welsh
- 66' ▲ A. Spalding ▼ M. Gallagher
- 66' ▲ R. Thompson ▼ K. Hester
- 67' J. Dishington
- 71' 3-3 C. Russell · K. Watson
- 74' ▲ M. Aiken ▼ B. Whyte
- 76' ▲ K. Waugh ▼ J. Dishington
- 87' ▲ M. Machado ▼ J. MacIver
- 87' ▲ R. Hickey ▼ L. Hyde
- FT3-3
Đội hình
- 1T. Ritchie
- 5K. Girvan
- 6J. Murray
- 19D. Ross
- 4M. Virtanen
- 7R. Dingwall
- 10M. Gallagher ▼ 66'
- 17L. Hyde ▼ 87'
- 22J. MacIver ▼ 87'
- 9K. Hester ▼ 66'
- 11R. Sargent
Dự bị 9
- 21C. Taylor
- 8B. Cameron
- 12O. Cairns
- 15C. Ewan
- 20A. Spalding ▲ 66'
- 24J. Walker
- 25R. Thompson ▲ 66'
- 26R. Hickey ▲ 87'
- 27M. Machado ▲ 87'
- 21P. Martin
- 2K. Watson
- 5J. Tapping
- 15A. Sonkur
- 19E. Drysdale ▼ 62'
- 28J. Craigen
- 4S. Welsh ▼ 62'
- 33B. Whyte ▼ 74'
- 29M. Stowe
- 9M. McNulty
- 7J. Dishington ▼ 76'
Dự bị 9
- 1B. Carswell
- 6B. Dall
- 8M. Aiken ▲ 74'
- 10M. Scott
- 11C. Russell ▲ 62'
- 12K. Nair ▲ 62'
- 14P. Watson
- 22A. Wylie
- 23K. Waugh ▲ 76'
Thống kê
02
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 77 - 46 | +31 | 69 | |
| 2 | 36 | 60 - 39 | +21 | 64 | |
| 3 | 36 | 58 - 41 | +17 | 56 | |
| 4 | 36 | 51 - 47 | +4 | 50 | |
| 5 | 36 | 46 - 46 | 0 | 47 | |
| 6 | 36 | 51 - 55 | -4 | 44 | |
| 7 | 36 | 47 - 58 | -11 | 41 | |
| 8 | 36 | 46 - 63 | -17 | 38 | |
| 9 | 36 | 47 - 61 | -14 | 35 | |
| 10 | 36 | 45 - 72 | -27 | 24 |
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng
So sánh
50Trận đấu51
77Ghi được86
88Thủng lưới62
1.54Bàn thắng mỗi trận1.69
11Giữ sạch lưới14
31Trên 2.5 bàn27
45Hiệp hai50