Elgin City F.C.
0 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
The Spartans F.C.

Elgin City F.C. vs The Spartans F.C.

Tỷ số chung cuộc: Elgin City F.C. 0-2 The Spartans F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 11 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Elgin City F.C. thắng 2, hòa 5, The Spartans F.C. thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 19
Sân vận động
Borough Briggs, Elgin
Phong độ
WDWWL Elgin City F.C.
LDWDW The Spartans F.C.
  1. 40' 0-1 B. Henderson
  2. 42' O. McDonald K. Leslie
  3. HT0-1
  4. 46' L. Hunter L. Morgan
  5. 46' J. Dishington C. Russell
  6. 56' L. Hunter
  7. 66' J. MacIver
  8. 70' H. Ritchie M. Stowe
  9. 70' A. Scott B. Whyte
  10. 73' 0-2 A. Sonkur · K. Waugh
  11. 77' R. Sargent B. Cameron
  12. 77' J. Laing A. Preston
  13. 87' J. Dolzanski
  14. FT0-2

Đội hình

Elgin City F.C. HLV: A. Hale
  1. 1A. Glavin
  2. 6J. Murray
  3. 12O. Cairns
  4. 5J. Dolzanski
  5. 8B. Cameron ▼ 77'
  6. 7R. Dingwall
  7. 19M. Gallagher
  8. 15K. Fleming
  9. 22J. Maclver
  10. 9D. Golding
  11. 11K. Leslie ▼ 42'

Dự bị 9

  1. 18O. McDonald ▲ 42'
  2. 10R. Sargent ▲ 77'
  3. 28T. McHale
  4. 26C. Parton
  5. 16D. Gavin
  6. 4R. MacEwan
  7. 27L. MacDonald
  8. 17L. Hyde
  9. 14D. Fraser
The Spartans F.C. HLV: D. Samuel
  1. 1B. Carswell
  2. 4K. Waugh
  3. 15A. Sonkur
  4. 19A. Preston ▼ 77'
  5. 28J. Craigen
  6. 11C. Russell ▼ 46'
  7. 29M. Stowe ▼ 70'
  8. 2K. Watson
  9. 33B. Whyte ▼ 70'
  10. 9B. Henderson
  11. 22L. Morgan ▼ 46'

Dự bị 8

  1. 8L. Hunter ▲ 46'
  2. 7J. Dishington ▲ 46'
  3. 10H. Ritchie ▲ 70'
  4. 6A. Scott ▲ 70'
  5. 5J. Laing ▲ 77'
  6. 20B. Dall
  7. 21A. Meek
  8. 18B. Walls

Thống kê

02
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Peterhead F.C.
36 52 - 40 +12 66
2
East Fife F.C.
36 65 - 37 +28 65
3
Edinburgh City F.C.
36 54 - 47 +7 56
4
Elgin City F.C.
36 48 - 41 +7 55
5
The Spartans F.C.
36 48 - 47 +1 52
6
Stirling Albion F.C.
36 50 - 57 -7 48
7
Clyde F.C.
36 49 - 54 -5 43
8
Stranraer F.C.
36 34 - 42 -8 40
9
Forfar Athletic F.C.
36 29 - 42 -13 36
10
Bonnyrigg Rose F.C.
36 40 - 62 -22 36
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng

So sánh

51Trận đấu47
76Ghi được62
75Thủng lưới61
1.49Bàn thắng mỗi trận1.32
13Giữ sạch lưới17
26Trên 2.5 bàn23
43Hiệp hai41

Đối đầu

Trang trận đấu