The Spartans F.C.
1 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Elgin City F.C.

The Spartans F.C. vs Elgin City F.C.

Tỷ số chung cuộc: The Spartans F.C. 1-1 Elgin City F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 25 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: The Spartans F.C. thắng 3, hòa 5, Elgin City F.C. thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 35
Sân vận động
The Vanloq Community Stadium, Edinburgh
Phong độ
LDWDW The Spartans F.C.
WDWWL Elgin City F.C.
  1. 18' E. Drysdale M. McNulty
  2. 31' J. Murray
  3. 34' J. Dishington
  4. HT0-0
  5. 61' J. MacIver
  6. 62' B. Whyte
  7. 62' K. Girvan
  8. 63' M. Stowe · J. Tapping 1-0
  9. 72' 1-1 M. Neill
  10. 85' K. Hester J. MacIver
  11. 85' L. Hyde A. Spalding
  12. 85' R. Thompson R. Dingwall
  13. 86' K. Nair C. Booth
  14. 86' S. Lawless J. Craigen
  15. 90'+1 M. Machado M. Virtanen
  16. FT1-1

Đội hình

The Spartans F.C. HLV: Douglas Samuel
  1. 1B. Carswell
  2. 2K. Watson
  3. 15A. Sonkur
  4. 5J. Tapping
  5. 3C. Booth ▼ 86'
  6. 33B. Whyte
  7. 7J. Dishington
  8. 28J. Craigen ▼ 86'
  9. 29M. Stowe
  10. 9M. McNulty ▼ 18'
  11. 11C. Russell

Dự bị 9

  1. 21A. Meek
  2. 8M. Aiken
  3. 12K. Nair ▲ 86'
  4. 14S. Lawless ▲ 86'
  5. 17A. Wylie
  6. 19E. Drysdale ▲ 18'
  7. 20G. Ndlovu
  8. 23K. Waugh
  9. 44P. Watson
Elgin City F.C. HLV: Allan Hale
  1. 1T. Ritchie
  2. 7R. Dingwall ▼ 85'
  3. 5K. Girvan
  4. 16M. Neill
  5. 19J. Mercer
  6. 4M. Virtanen ▼ 90'
  7. 20A. Spalding ▼ 85'
  8. 11R. Sargent
  9. 8B. Cameron
  10. 22J. MacIver ▼ 85'
  11. 6J. Murray

Dự bị 6

  1. 21C. Taylor
  2. 9K. Hester ▲ 85'
  3. 12O. Cairns
  4. 17L. Hyde ▲ 85'
  5. 25R. Thompson ▲ 85'
  6. 27M. Machado ▲ 90'

Thống kê

02
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
East Kilbride F.C.
36 77 - 46 +31 69
2
The Spartans F.C.
36 60 - 39 +21 64
3
Clyde F.C.
36 58 - 41 +17 56
4
Forfar Athletic F.C.
36 51 - 47 +4 50
5
Stranraer F.C.
36 46 - 46 0 47
6
Elgin City F.C.
36 51 - 55 -4 44
7
Annan Athletic F.C.
36 47 - 58 -11 41
8
Stirling Albion F.C.
36 46 - 63 -17 38
9
Dumbarton F.C.
36 47 - 61 -14 35
10
Edinburgh City F.C.
36 45 - 72 -27 24
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng

So sánh

51Trận đấu50
86Ghi được77
62Thủng lưới88
1.69Bàn thắng mỗi trận1.54
14Giữ sạch lưới11
27Trên 2.5 bàn31
50Hiệp hai45

Đối đầu

Trang trận đấu