Elgin City F.C. vs The Spartans F.C.
Tỷ số chung cuộc: Elgin City F.C. 2-3 The Spartans F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 27 tháng 9, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Elgin City F.C. thắng 2, hòa 5, The Spartans F.C. thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 8
- Sân vận động
- Borough Briggs, Elgin
- Phong độ
- WDWWL Elgin City F.C.
- LDWDW The Spartans F.C.
- 27' J. Tapping
- 31' S. Welsh
- 32' R. Draper 1-0
- 45' 1-1 M. McNulty · B. Whyte
- HT1-1
- 48' J. Dishington
- 59' 1-2 M. McNulty · J. Craigen
- 61' ▲ O. Colloty ▼ A. Spalding
- 63' K. Hester
- 63' ▲ K. Watson ▼ S. Welsh
- 63' ▲ M. Stowe ▼ M. McNulty
- 76' ▲ D. Ross ▼ B. Cameron
- 76' ▲ A. Obasoto ▼ J. Walker
- 80' 1-3 M. Stowe · J. Dishington
- 82' ▲ J. O'Connor ▼ J. MacIver
- 82' ▲ R. Sargent ▼ K. Hester
- 82' ▲ E. Drysdale ▼ J. Craigen
- 88' ▲ B. Dall ▼ C. Booth
- 88' J. O'Connor · R. Sargent 2-3
- 90'+2 M. Stowe
- FT2-3
Đội hình
- 1T. Ritchie
- 8B. Cameron ▼ 76'
- 23R. Draper
- 6J. Murray
- 3L. Booth
- 7R. Dingwall
- 4M. Virtanen
- 12A. Spalding ▼ 61'
- 22J. MacIver ▼ 82'
- 9K. Hester ▼ 82'
- 24J. Walker ▼ 76'
Dự bị 9
- 28T. McHale
- 2M. Cooper
- 20N. McDonnell
- 19D. Ross ▲ 76'
- 27L. MacDonald
- 25A. Obasoto ▲ 76'
- 16O. Colloty ▲ 61'
- 14J. O'Connor ▲ 82'
- 11R. Sargent ▲ 82'
- 21P. Martin
- 5J. Tapping
- 15A. Sonkur
- 23K. Waugh
- 3C. Booth ▼ 88'
- 28J. Craigen ▼ 82'
- 4S. Welsh ▼ 63'
- 33B. Whyte
- 7J. Dishington
- 9M. McNulty ▼ 63'
- 11C. Russell
Dự bị 9
- 1B. Carswell
- 6B. Dall ▲ 88'
- 2K. Watson ▲ 63'
- 29M. Stowe ▲ 63'
- 17A. Wylie
- 19E. Drysdale ▲ 82'
- 12K. Nair
- 10M. Scott
- 20G. Ndlovu
Thống kê
01
40
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 77 - 46 | +31 | 69 | |
| 2 | 36 | 60 - 39 | +21 | 64 | |
| 3 | 36 | 58 - 41 | +17 | 56 | |
| 4 | 36 | 51 - 47 | +4 | 50 | |
| 5 | 36 | 46 - 46 | 0 | 47 | |
| 6 | 36 | 51 - 55 | -4 | 44 | |
| 7 | 36 | 47 - 58 | -11 | 41 | |
| 8 | 36 | 46 - 63 | -17 | 38 | |
| 9 | 36 | 47 - 61 | -14 | 35 | |
| 10 | 36 | 45 - 72 | -27 | 24 |
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng
So sánh
50Trận đấu51
77Ghi được86
88Thủng lưới62
1.54Bàn thắng mỗi trận1.69
11Giữ sạch lưới14
31Trên 2.5 bàn27
45Hiệp hai50