Stenhousemuir F.C.
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Peterhead F.C.

Stenhousemuir F.C. vs Peterhead F.C.

Tỷ số chung cuộc: Stenhousemuir F.C. 0-0 Peterhead F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 23 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Stenhousemuir F.C. thắng 6, hòa 3, Peterhead F.C. thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 30
Sân vận động
Ochilview Park, Stenhousemuir
Phong độ
WWWWL Stenhousemuir F.C.
WDLWL Peterhead F.C.
  1. 31' J. Kirkpatrick
  2. 45'+1 N. Wedderburn
  3. HT0-0
  4. 53' K. Shanks
  5. 59' A. Brown J. Kirkpatrick
  6. 61' K. Bilham
  7. 67' E. O'Reilly B. Rodden
  8. 67' M. Yates M. Aitken
  9. 75' R. McAllister C. O’Keefe
  10. 75' A. Stewart Jack Brown
  11. 80' R. Taylor J. Berry
  12. 80' K. Jacobs N. Wedderburn
  13. 89' J. McKee H. Ritchie
  14. 90'+3 R. Ward K. Shanks
  15. FT0-0

Đội hình

Stenhousemuir F.C. HLV: G. Naysmith
  1. 1D. Jamieson
  2. 4G. Buchanan
  3. 2R. Meechan
  4. 5N. Jamieson
  5. 14K. Bilham
  6. 6N. Wedderburn ▼ 80'
  7. 7J. Kirkpatrick ▼ 59'
  8. 8J. Berry ▼ 80'
  9. 17M. Anderson
  10. 9M. Aitken ▼ 67'
  11. 80B. Rodden ▼ 67'

Dự bị 8

  1. 11A. Brown ▲ 59'
  2. 16E. O'Reilly ▲ 67'
  3. 10M. Yates ▲ 67'
  4. 12R. Taylor ▲ 80'
  5. 20K. Jacobs ▲ 80'
  6. 34C. Lyle
  7. 18E. Lynch
  8. 15B. Stirling
Peterhead F.C. HLV: R. Strachan
  1. 1S. McKenzie
  2. 6R. Strachan
  3. 2D. Strachan
  4. 32F. Duffy
  5. 4C. Goldie
  6. 19P. Pawlett
  7. 77C. O’Keefe ▼ 75'
  8. 8A. McCarthy
  9. 7H. Ritchie ▼ 89'
  10. 12Jack Brown ▼ 75'
  11. 10K. Shanks ▼ 90'

Dự bị 8

  1. 9R. McAllister ▲ 75'
  2. 25A. Stewart ▲ 75'
  3. 17J. McKee ▲ 89'
  4. 11R. Ward ▲ 90'
  5. 13S. Wood
  6. 3J. Armstrong
  7. 5Jason Brown
  8. 18Jordon Brown

Thống kê

03
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Stenhousemuir F.C.
36 50 - 31 +19 68
2
Peterhead F.C.
36 58 - 39 +19 60
3
The Spartans F.C.
36 53 - 43 +10 58
4
Dumbarton F.C.
36 56 - 44 +12 57
5
East Fife F.C.
36 46 - 47 -1 44
6
Forfar Athletic F.C.
36 38 - 45 -7 42
7
Elgin City F.C.
36 35 - 59 -24 40
8
Bonnyrigg Rose F.C.
36 47 - 48 -1 39
9
Clyde F.C.
36 46 - 58 -12 38
10
Stranraer F.C.
36 38 - 53 -15 36
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng

So sánh

46Trận đấu51
65Ghi được82
50Thủng lưới68
1.41Bàn thắng mỗi trận1.61
20Giữ sạch lưới11
20Trên 2.5 bàn30
29Hiệp hai46

Đối đầu

Trang trận đấu