Stenhousemuir F.C.
2 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Peterhead F.C.

Stenhousemuir F.C. vs Peterhead F.C.

Tỷ số chung cuộc: Stenhousemuir F.C. 2-2 Peterhead F.C. tại League One, 31 tháng 1, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Stenhousemuir F.C. thắng 6, hòa 3, Peterhead F.C. thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
League One · Vòng 23
Sân vận động
Ochilview Park, Stenhousemuir
Phong độ
WWWWL Stenhousemuir F.C.
WDLWL Peterhead F.C.
  1. 15' F. Duffy J. Brown
  2. 30' 0-1 K. Shanks · C. McGuffie
  3. 45'+2 G. Buchanan
  4. 45'+2 J. Brown
  5. 45'+2 R. Meechan
  6. 45'+2 C. McGuffie
  7. HT0-1
  8. 46' O. Simpson A. Graham
  9. 50' 0-2 A. McCarthy · C. McGuffie
  10. 58' Z. Cameron F. Gray
  11. 61' O. Whyte
  12. 67' N. McGinn C. Smith
  13. 67' S. Ross C. McGuffie
  14. 74' K. Bilham S. McGill
  15. 74' D. Wilson J. Kerr
  16. 78' D. Carrick
  17. 80' K. Shanks
  18. 81' K. Ewen R. Meechan
  19. 84' M. Aitken · K. Bilham 1-2
  20. 85' D. Carrick · E. O'Reilly 2-2
  21. 90'+4 N. Jamieson
  22. FT2-2

Đội hình

Stenhousemuir F.C. HLV: Gary Naysmith
  1. 1D. Jamieson
  2. 6A. Graham ▼ 46'
  3. 4G. Buchanan
  4. 5N. Jamieson
  5. 2R. Meechan ▼ 81'
  6. 22O. Whyte
  7. 23S. McGill ▼ 74'
  8. 10F. Gray ▼ 58'
  9. 7E. O'Reilly
  10. 9M. Aitken
  11. 15D. Carrick

Dự bị 5

  1. 34C. Lyle
  2. 3O. Simpson ▲ 46'
  3. 12Z. Cameron ▲ 58'
  4. 14K. Bilham ▲ 74'
  5. 21K. Ewen ▲ 81'
Peterhead F.C. HLV: Jordon Brown
  1. 1J. Newman
  2. 12J. Brown ▼ 15'
  3. 5J. Brown ▼ 15'
  4. 46J. Kerr ▼ 74'
  5. 2D. Strachan
  6. 7C. McGuffie ▼ 67'
  7. 21D. Forrest
  8. 17C. Smith ▼ 67'
  9. 8A. McCarthy
  10. 77M. Barry
  11. 10K. Shanks

Dự bị 6

  1. 13B. Oluyemi
  2. 3F. Duffy ▲ 15'
  3. 16D. Wilson ▲ 74'
  4. 18J. Brown
  5. 20N. McGinn ▲ 67'
  6. 22S. Ross ▲ 67'

Thống kê

05
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Inverness CT
36 60 - 24 +36 69
2
Stenhousemuir F.C.
36 50 - 27 +23 67
3
Queen of the South F.C.
36 58 - 47 +11 54
4
Alloa Athletic F.C.
36 50 - 38 +12 53
5
Peterhead F.C.
36 48 - 64 -16 43
6
Montrose F.C.
36 48 - 67 -19 42
7
Cove Rangers F.C.
36 41 - 44 -3 38
8
East Fife F.C.
36 34 - 61 -27 36
9
Hamilton Academical
36 54 - 42 +12 34
10
Kelty Hearts F.C.
36 33 - 62 -29 29
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

53Trận đấu49
80Ghi được67
41Thủng lưới86
1.51Bàn thắng mỗi trận1.37
24Giữ sạch lưới5
21Trên 2.5 bàn33
41Hiệp hai35

Đối đầu

Trang trận đấu