Peterhead F.C.
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Stenhousemuir F.C.

Peterhead F.C. vs Stenhousemuir F.C.

Tỷ số chung cuộc: Peterhead F.C. 0-1 Stenhousemuir F.C. tại League One, 14 tháng 3, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Peterhead F.C. thắng 1, hòa 3, Stenhousemuir F.C. thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
League One · Vòng 29
Phong độ
WDLWL Peterhead F.C.
WWWWL Stenhousemuir F.C.
  1. 35' E. O'Reilly
  2. HT0-0
  3. 48' M. Anderson
  4. 54' D. Strachan J. Kerr
  5. 64' F. Gray K. Ritchie-Hosler
  6. 64' R. Taylor E. O'Reilly
  7. 65' S. Ross P. Pawlett
  8. 65' A. Graham M. Anderson
  9. 75' F. Gray
  10. 77' D. Carrick K. Bilham
  11. 78' G. Buchanan
  12. 88' A. Steele
  13. 89' 0-1 R. Taylor
  14. 90'+2 J. Brown
  15. 90' R. Jones D. Forrest
  16. 90'+1 M. Ross M. Barry
  17. FT0-1

Đội hình

Peterhead F.C. HLV: Jordon Brown
  1. 1J. Newman
  2. 15A. Steele
  3. 5J. Brown
  4. 46J. Kerr ▼ 54'
  5. 24H. James
  6. 21D. Forrest ▼ 90'
  7. 19P. Pawlett ▼ 65'
  8. 7C. McGuffie
  9. 17C. Smith
  10. 77M. Barry ▼ 90'
  11. 10K. Shanks

Dự bị 9

  1. 13L. McKelvie
  2. 3F. Duffy
  3. 2D. Strachan ▲ 54'
  4. 18J. Brown
  5. 14A. Carnwath
  6. 27R. Jones ▲ 90'
  7. 16M. Ross ▲ 90'
  8. 22S. Ross ▲ 65'
  9. 20N. McGinn
Stenhousemuir F.C. HLV: Gary Naysmith
  1. 1D. Jamieson
  2. 2R. Meechan
  3. 4G. Buchanan
  4. 5N. Jamieson
  5. 14K. Bilham ▼ 77'
  6. 17M. Anderson ▼ 65'
  7. 23S. McGill
  8. 22O. Whyte
  9. 7E. O'Reilly ▼ 64'
  10. 9M. Aitken
  11. 25K. Ritchie-Hosler ▼ 64'

Dự bị 8

  1. 34C. Lyle
  2. 21K. Ewen
  3. 3O. Simpson
  4. 12Z. Cameron
  5. 6A. Graham ▲ 65'
  6. 10F. Gray ▲ 64'
  7. 11R. Taylor ▲ 64'
  8. 15D. Carrick ▲ 77'

Thống kê

02
40

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Inverness CT
36 60 - 24 +36 69
2
Stenhousemuir F.C.
36 50 - 27 +23 67
3
Queen of the South F.C.
36 58 - 47 +11 54
4
Alloa Athletic F.C.
36 50 - 38 +12 53
5
Peterhead F.C.
36 48 - 64 -16 43
6
Montrose F.C.
36 48 - 67 -19 42
7
Cove Rangers F.C.
36 41 - 44 -3 38
8
East Fife F.C.
36 34 - 61 -27 36
9
Hamilton Academical
36 54 - 42 +12 34
10
Kelty Hearts F.C.
36 33 - 62 -29 29
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

49Trận đấu53
67Ghi được80
86Thủng lưới41
1.37Bàn thắng mỗi trận1.51
5Giữ sạch lưới24
33Trên 2.5 bàn21
35Hiệp hai41

Đối đầu

Trang trận đấu