Peterhead F.C.
1 : 4
FT · Hiệp một 0:1
·
Stenhousemuir F.C.

Peterhead F.C. vs Stenhousemuir F.C.

Tỷ số chung cuộc: Peterhead F.C. 1-4 Stenhousemuir F.C. tại League One, 22 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Peterhead F.C. thắng 1, hòa 3, Stenhousemuir F.C. thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
League One · Vòng 15
Phong độ
WDLWL Peterhead F.C.
WWWWL Stenhousemuir F.C.
  1. 10' 0-1 E. O'Reilly11m
  2. 33' R. Taylor
  3. 45' D. Forrest
  4. HT0-1
  5. 58' 0-2 R. Taylor · F. Gray
  6. 60' A. Graham
  7. 62' 0-3 E. O'Reilly · M. Anderson
  8. 65' R. Strachan A. Steele
  9. 66' 0-4 R. Taylor · F. Gray
  10. 69' K. Ewen L. Grant
  11. 75' T. Horn C. McGuffie
  12. 75' N. McGinn S. Ross
  13. 75' J. Brown D. Forrest
  14. 76' M. Aitken R. Taylor
  15. 76' Z. Cameron D. Carrick
  16. 77' F. Gray
  17. 77' K. Shanks 1-4
  18. 78' A. McCarthy
  19. 80' F. Mackie C. Goldie
  20. 81' J. Brown
  21. 83' K. Bilham O. Simpson
  22. FT1-4

Đội hình

Peterhead F.C. HLV: Jordon Brown
  1. 1J. Newman
  2. 4C. Goldie ▼ 80'
  3. 15A. Steele ▼ 65'
  4. 5J. Brown
  5. 3F. Duffy
  6. 21D. Forrest ▼ 75'
  7. 8A. McCarthy
  8. 7C. McGuffie ▼ 75'
  9. 22S. Ross ▼ 75'
  10. 77M. Barry
  11. 10K. Shanks

Dự bị 8

  1. 13B. Oluyemi
  2. 23F. Mackie ▲ 80'
  3. 6R. Strachan ▲ 65'
  4. 29T. Horn ▲ 75'
  5. 20N. McGinn ▲ 75'
  6. 12J. Brown ▲ 75'
  7. 18J. Brown ▲ 75'
  8. 19P. Pawlett
Stenhousemuir F.C. HLV: Gary Naysmith
  1. 1D. Jamieson
  2. 2R. Meechan
  3. 4G. Buchanan
  4. 6A. Graham
  5. 3O. Simpson ▼ 83'
  6. 7E. O'Reilly
  7. 24L. Grant ▼ 69'
  8. 17M. Anderson
  9. 10F. Gray
  10. 11R. Taylor ▼ 76'
  11. 15D. Carrick ▼ 76'

Dự bị 5

  1. 34C. McQuarrie
  2. 9M. Aitken ▲ 76'
  3. 12Z. Cameron ▲ 76'
  4. 14K. Bilham ▲ 83'
  5. 21K. Ewen ▲ 69'

Thống kê

03
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Inverness CT
36 60 - 24 +36 69
2
Stenhousemuir F.C.
36 50 - 27 +23 67
3
Queen of the South F.C.
36 58 - 47 +11 54
4
Alloa Athletic F.C.
36 50 - 38 +12 53
5
Peterhead F.C.
36 48 - 64 -16 43
6
Montrose F.C.
36 48 - 67 -19 42
7
Cove Rangers F.C.
36 41 - 44 -3 38
8
East Fife F.C.
36 34 - 61 -27 36
9
Hamilton Academical
36 54 - 42 +12 34
10
Kelty Hearts F.C.
36 33 - 62 -29 29
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

49Trận đấu53
67Ghi được80
86Thủng lưới41
1.37Bàn thắng mỗi trận1.51
5Giữ sạch lưới24
33Trên 2.5 bàn21
35Hiệp hai41

Đối đầu

Trang trận đấu