Stenhousemuir F.C.
3 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Peterhead F.C.

Stenhousemuir F.C. vs Peterhead F.C.

Tỷ số chung cuộc: Stenhousemuir F.C. 3-1 Peterhead F.C. tại League One, 20 tháng 9, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Stenhousemuir F.C. thắng 6, hòa 3, Peterhead F.C. thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
League One · Vòng 7
Sân vận động
Ochilview Park, Stenhousemuir
Phong độ
WWWLW Stenhousemuir F.C.
WDLWL Peterhead F.C.
  1. 24' D. Carrick · R. Meechan 1-0
  2. 42' 1-1 A. McCarthy · M. Barry
  3. HT1-1
  4. 46' C. Goldie A. Carnwath
  5. 47' F. Robson
  6. 49' C. Smith
  7. 52' E. O'Reilly11m 2-1
  8. 55' E. O'Reilly · O. Whyte 3-1
  9. 64' N. McGinn S. Ross
  10. 65' M. Anderson F. Robson
  11. 67' A. Steele
  12. 73' J. Brown M. Barry
  13. 75' R. Taylor
  14. 77' M. Aitken D. Carrick
  15. 80' Z. Cameron R. Taylor
  16. 80' F. Mackie D. Forrest
  17. 82' K. Shanks
  18. 82' R. Meechan
  19. 86' S. McGill
  20. 87' F. Gray S. McGill
  21. 87' K. Ewen R. Meechan
  22. FT3-1

Đội hình

Stenhousemuir F.C. HLV: Gary Naysmith
  1. 1D. Jamieson
  2. 2R. Meechan ▼ 87'
  3. 14K. Bilham
  4. 4G. Buchanan
  5. 6A. Graham
  6. 8F. Robson ▼ 65'
  7. 23S. McGill ▼ 87'
  8. 22O. Whyte
  9. 11R. Taylor ▼ 80'
  10. 15D. Carrick ▼ 77'
  11. 7E. O'Reilly

Dự bị 8

  1. 13Y. Gromov
  2. 3O. Simpson
  3. 9M. Aitken ▲ 77'
  4. 10F. Gray ▲ 87'
  5. 17M. Anderson ▲ 65'
  6. 12Z. Cameron ▲ 80'
  7. 21K. Ewen ▲ 87'
  8. 24L. Grant
Peterhead F.C. HLV: Jordon Brown
  1. 1J. Newman
  2. 14A. Carnwath ▼ 46'
  3. 15A. Steele
  4. 5J. Brown
  5. 3F. Duffy
  6. 8A. McCarthy
  7. 21D. Forrest ▼ 80'
  8. 22S. Ross ▼ 64'
  9. 17C. Smith
  10. 77M. Barry ▼ 73'
  11. 10K. Shanks

Dự bị 8

  1. 13B. Oluyemi
  2. 4C. Goldie ▲ 46'
  3. 9O. Colloty
  4. 12J. Brown ▲ 73'
  5. 16D. Wilson
  6. 18J. Brown ▲ 73'
  7. 20N. McGinn ▲ 64'
  8. 23F. Mackie ▲ 80'

Thống kê

04
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Inverness CT
36 60 - 24 +36 69
2
Stenhousemuir F.C.
36 50 - 27 +23 67
3
Queen of the South F.C.
36 58 - 47 +11 54
4
Alloa Athletic F.C.
36 50 - 38 +12 53
5
Peterhead F.C.
36 48 - 64 -16 43
6
Montrose F.C.
36 48 - 67 -19 42
7
Cove Rangers F.C.
36 41 - 44 -3 38
8
East Fife F.C.
36 34 - 61 -27 36
9
Hamilton Academical
36 54 - 42 +12 34
10
Kelty Hearts F.C.
36 33 - 62 -29 29
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

53Trận đấu49
80Ghi được67
41Thủng lưới86
1.51Bàn thắng mỗi trận1.37
24Giữ sạch lưới5
21Trên 2.5 bàn33
41Hiệp hai35

Đối đầu

Trang trận đấu