Stenhousemuir F.C.
2 : 0
FT · Hiệp một 2:0
·
Peterhead F.C.

Stenhousemuir F.C. vs Peterhead F.C.

Tỷ số chung cuộc: Stenhousemuir F.C. 2-0 Peterhead F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 14 tháng 11, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Stenhousemuir F.C. thắng 6, hòa 3, Peterhead F.C. thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 10
Sân vận động
Ochilview Park, Stenhousemuir
Phong độ
WWWWL Stenhousemuir F.C.
WDLWL Peterhead F.C.
  1. 23' M. Anderson · K. Bilham 1-0
  2. 28' A. Brown · M. Anderson 2-0
  3. 30' C. Goldie
  4. 37' J. Brown
  5. HT2-0
  6. 66' D. Strachan R. Strachan
  7. 67' M. Aitken
  8. 73' K. Bilham
  9. 74' J. Berry E. OReilly
  10. 74' R. Meechan E. Lynch
  11. 76' A. Reid C. O’Keefe
  12. 76' R. Ward Jordon Brown
  13. 84' R. Taylor M. Yates
  14. 90'+1 S. Ross
  15. 90'+2 R. McAllister
  16. FT2-0

Đội hình

Stenhousemuir F.C. HLV: G. Naysmith
  1. 1D. Jamieson
  2. 4G. Buchanan
  3. 5N. Jamieson
  4. 18E. Lynch ▼ 74'
  5. 14K. Bilham
  6. 6N. Wedderburn
  7. 11A. Brown
  8. 16E. O'Reilly
  9. 17M. Anderson
  10. 9M. Aitken
  11. 10M. Yates ▼ 84'

Dự bị 6

  1. 8J. Berry ▲ 74'
  2. 2R. Meechan ▲ 74'
  3. 12R. Taylor ▲ 84'
  4. 34C. Lyle
  5. 3M. Sweenie-Rowe
  6. 21Z. McKay
Peterhead F.C.
  1. 1S. McKenzie
  2. 15S. Ross
  3. 6R. Strachan ▼ 66'
  4. 5Jason Brown ▼ 76'
  5. 4C. Goldie
  6. 17J. McKee
  7. 77C. O’Keefe ▼ 76'
  8. 9R. McAllister
  9. 18Jordon Brown ▼ 76'
  10. 12Jack Brown ▼ 76'
  11. 10K. Shanks

Dự bị 7

  1. 2D. Strachan ▲ 66'
  2. 19A. Reid ▲ 76'
  3. 11R. Ward ▲ 76'
  4. 3J. Armstrong
  5. 13S. Wood
  6. 20B. Oluyemi
  7. 16D. Wilson

Thống kê

02
40

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Stenhousemuir F.C.
36 50 - 31 +19 68
2
Peterhead F.C.
36 58 - 39 +19 60
3
The Spartans F.C.
36 53 - 43 +10 58
4
Dumbarton F.C.
36 56 - 44 +12 57
5
East Fife F.C.
36 46 - 47 -1 44
6
Forfar Athletic F.C.
36 38 - 45 -7 42
7
Elgin City F.C.
36 35 - 59 -24 40
8
Bonnyrigg Rose F.C.
36 47 - 48 -1 39
9
Clyde F.C.
36 46 - 58 -12 38
10
Stranraer F.C.
36 38 - 53 -15 36
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng

So sánh

46Trận đấu51
65Ghi được82
50Thủng lưới68
1.41Bàn thắng mỗi trận1.61
20Giữ sạch lưới11
20Trên 2.5 bàn30
29Hiệp hai46

Đối đầu

Trang trận đấu