Cove Rangers F.C.
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Airdrieonians F.C.

Cove Rangers F.C. vs Airdrieonians F.C.

Tỷ số chung cuộc: Cove Rangers F.C. 0-0 Airdrieonians F.C. tại League One, 1 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Cove Rangers F.C. thắng 2, hòa 5, Airdrieonians F.C. thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
League One · Vòng 1
Sân vận động
Balmoral Stadium, Aberdeen
Phong độ
WLDWL Cove Rangers F.C.
LDLWW Airdrieonians F.C.
  1. 17' A. Darge
  2. HT0-0
  3. 54' D. Mebude
  4. 63' C. Maguire D. Oladipo
  5. 68' K. Boateng D. MacDonald
  6. 68' L. McLeish A. Bridge
  7. 77' R. Mahon A. Devine
  8. 77' H. James D. Mebude
  9. 80' E. Oppong R. McAllister
  10. 85' K. Taylor
  11. 89' C. Ross
  12. 90'+3 M. Barry
  13. FT0-0

Đội hình

Cove Rangers F.C. HLV: Paul Hartley
  1. 1R. Mutch
  2. 7R. Harrington
  3. 5M. Souter
  4. 15A. Darge
  5. 22V. Enem
  6. 11R. McAllister ▼ 80'
  7. 8A. Francis-Burrell
  8. 10M. Barry
  9. 16J. Teasdale
  10. 9D. Oladipo ▼ 63'
  11. 26J. White

Dự bị 7

  1. 21B. Demus
  2. 2L. Bisland
  3. 17T. Stephen
  4. 18E. Oppong ▲ 80'
  5. 20A. Fraser
  6. 32L. Parker
  7. 77C. Maguire ▲ 63'
Airdrieonians F.C.
  1. 1J. Sneddon
  2. 2D. MacDonald ▼ 68'
  3. 4C. Ross
  4. 5S. Fisher
  5. 14A. Devine ▼ 77'
  6. 6E. Simpson
  7. 8G. Gallagher
  8. 11A. Bridge ▼ 68'
  9. 33K. Taylor
  10. 9D. Mebude ▼ 77'
  11. 10M. Yates

Dự bị 9

  1. 21R. Adams
  2. 3E. Easton
  3. 7R. Mahon ▲ 77'
  4. 12K. Boateng ▲ 68'
  5. 17H. James ▲ 77'
  6. 18L. McLeish ▲ 68'
  7. 26D. Williams
  8. 29D. Iserhienrhien
  9. 31D. Gallagher

Thống kê

02
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Ross County
6 20 - 4 +16 16
2
Hamilton Academical
6 12 - 0 +12 16
3
Montrose F.C.
7 11 - 12 -1 12
4
East Kilbride F.C.
7 12 - 11 +1 10
5
Alloa Athletic F.C.
7 7 - 4 +3 9
6
East Fife F.C.
7 6 - 5 +1 8
7
Peterhead F.C.
7 5 - 12 -7 7
8
Airdrieonians F.C.
7 4 - 10 -6 6
9
Cove Rangers F.C.
7 5 - 9 -4 5
10
Queen of the South F.C.
7 5 - 20 -15 4
Championship League One (Promotion - Play Offs) League Two

So sánh

16Trận đấu15
21Ghi được15
35Thủng lưới24
1.31Bàn thắng mỗi trận1
3Giữ sạch lưới5
10Trên 2.5 bàn9
16Hiệp hai7

Đối đầu

Trang trận đấu