Airdrieonians F.C.
1 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Cove Rangers F.C.

Airdrieonians F.C. vs Cove Rangers F.C.

Tỷ số chung cuộc: Airdrieonians F.C. 1-1 Cove Rangers F.C. tại League One, 26 tháng 3, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Airdrieonians F.C. thắng 3, hòa 5, Cove Rangers F.C. thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
League One · Vòng 31
Sân vận động
Penny Cars Stadium, Airdrie
Trọng tài
G. Duncan
Phong độ
LDLWW Airdrieonians F.C.
WLDWL Cove Rangers F.C.
  1. 2' G. McGill 1-0
  2. 25' M. Megginson
  3. HT1-0
  4. 61' R. McAllister C. Scully
  5. 74' S. Ross
  6. 75' S. McGill G. McGill
  7. 77' S. Agnew
  8. 83' B. Paterson
  9. 85' J. Afolabi C. Gallagher
  10. 85' J. Masson B. Yule
  11. 86' L. McIntosh H. Milne
  12. 87' A. Frizzell
  13. 90'+2 J. Kerr D. Easton
  14. 90'+5 O. Adeyemo M. Megginson
  15. 90'+3 1-1 F. Fyvie
  16. FT1-1

Đội hình

Airdrieonians F.C. HLV: I. Murray
  1. 1M. Currie
  2. 6C. Fordyce
  3. 16C. Watson
  4. 8S. Agnew
  5. 7R. McCabe
  6. 10D. Easton ▼ 90'
  7. 21A. Frizzell
  8. 9C. Gallagher ▼ 85'
  9. 11C. Smith
  10. 23G. McGill ▼ 75'
  11. 3B. Paterson

Dự bị 9

  1. 24S. McGill ▲ 75'
  2. 13J. Afolabi ▲ 85'
  3. 4J. Kerr ▲ 90'
  4. 15M. McDonald
  5. 25J. Devenny
  6. 12D. Ritchie
  7. 14J. Allan
  8. 19S. Walker
  9. 18J. Cantley
Cove Rangers F.C. HLV: P. Hartley
  1. 1S. McKenzie
  2. 26M. Reynolds
  3. 25S. Logan
  4. 5S. Ross
  5. 2M. Neill
  6. 3H. Milne ▼ 86'
  7. 16I. Vigurs
  8. 24F. Fyvie
  9. 8B. Yule ▼ 85'
  10. 4C. Scully ▼ 61'
  11. 9M. Megginson ▼ 90'

Dự bị 8

  1. 13R. McAllister ▲ 61'
  2. 10J. Masson ▲ 85'
  3. 11L. McIntosh ▲ 86'
  4. 17O. Adeyemo ▲ 90'
  5. 23K. Gourlay
  6. 6R. Strachan
  7. 27K. Fotheringham
  8. 20R. Leitch

Thống kê

03
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Cove Rangers F.C.
36 73 - 32 +41 79
2
Airdrieonians F.C.
36 68 - 37 +31 72
3
Montrose F.C.
36 53 - 36 +17 59
4
Queen's Park F.C.
36 51 - 36 +15 51
5
Alloa Athletic F.C.
36 49 - 57 -8 45
6
Falkirk F.C.
36 49 - 55 -6 44
7
Peterhead F.C.
36 46 - 51 -5 42
8
Clyde F.C.
36 39 - 62 -23 39
9
Dumbarton F.C.
36 48 - 71 -23 34
10
East Fife F.C.
36 31 - 70 -39 23
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

47Trận đấu47
83Ghi được93
52Thủng lưới48
1.77Bàn thắng mỗi trận1.98
15Giữ sạch lưới19
24Trên 2.5 bàn26
50Hiệp hai64

Đối đầu

Trang trận đấu