Airdrieonians F.C. vs Cove Rangers F.C.
Tỷ số chung cuộc: Airdrieonians F.C. 3-2 Cove Rangers F.C. tại League One, 11 tháng 5, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Airdrieonians F.C. thắng 3, hòa 5, Cove Rangers F.C. thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- League One · Relegation Round
- Sân vận động
- Penny Cars Stadium, Airdrie
- Trọng tài
- C. Steven
- Phong độ
- LDLWW Airdrieonians F.C.
- WLDWL Cove Rangers F.C.
- 6' ▲ K. Connell ▼ P. Paton
- 15' 0-1 M. Megginson · C. Scully
- 19' C. Gallagher · K. Connell 1-1
- 24' ▲ C. Smith ▼ M. Megginson
- HT1-1
- 46' ▲ S. Crighton ▼ J. Kerr
- 55' C. Fordyce
- 64' K. Turner
- 67' ▲ T. Robert ▼ D. Ritchie
- 68' C. Gallagher
- 73' ▲ B. Watson ▼ L. McIntosh
- 79' F. Fyvie
- 84' ▲ J. McKay ▼ K. Connell
- 90'+2 1-2 R. McAllister · B. Yule
- 90'+4 J. McKay 2-2
- 99' ▲ C. Thomson ▼ D. Carrick
- 103' S. Ross
- 106' C. Scully
- 108' C. Gallagher · C. Thomson 3-2
- 112' J. McKay
- FT3-2
Đội hình
- 1M. Currie
- 6C. Fordyce
- 4J. Kerr ▼ 46'
- 3L. McCann
- 19S. Walker
- 27P. Paton ▼ 6'
- 8P. McKay
- 2K. Turner
- 13D. Ritchie ▼ 67'
- 15D. Carrick ▼ 99'
- 9C. Gallagher
Dự bị 7
- 16K. Connell ▲ 6'
- 5S. Crighton ▲ 46'
- 11T. Robert ▲ 67'
- 26J. McKay ▲ 84'
- 7C. Thomson ▲ 99'
- 10A. Roy
- 20A. McNeil
- 1S. McKenzie
- 5Scott Ross
- 6R. Strachan
- 20R. Graham
- 26K. Ngwenya
- 24F. Fyvie
- 8B. Yule
- 4C. Scully
- 13R. McAllister
- 9M. Megginson ▼ 24'
- 11L. McIntosh ▼ 73'
Dự bị 7
- 22C. Smith ▲ 24'
- 7B. Watson ▲ 73'
- 12D. Higgins
- 16S. Ross
- 14A. Livingstone
- 21B. Demus
- 25C. Logan
Thống kê
04
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 18 | 30 - 13 | +17 | 33 | |
| 3 | 18 | 22 - 12 | +10 | 31 | |
| 4 | 18 | 29 - 22 | +7 | 29 | |
| 5 | 22 | 29 - 26 | +3 | 32 | |
| 5 | 18 | 27 - 26 | +1 | 27 | |
| 6 | 18 | 23 - 25 | -2 | 27 | |
| 7 | 18 | 15 - 21 | -6 | 23 | |
| 8 | 18 | 22 - 32 | -10 | 20 | |
| 9 | 18 | 9 - 18 | -9 | 19 | |
| 10 | 18 | 12 - 31 | -19 | 11 |
Promotion Group Relegation Round
So sánh
31Trận đấu30
42Ghi được38
39Thủng lưới35
1.35Bàn thắng mỗi trận1.27
8Giữ sạch lưới11
12Trên 2.5 bàn12
26Hiệp hai20