Airdrieonians F.C.
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Cove Rangers F.C.

Airdrieonians F.C. vs Cove Rangers F.C.

Tỷ số chung cuộc: Airdrieonians F.C. 0-0 Cove Rangers F.C. tại Championship, 17 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Airdrieonians F.C. thắng 3, hòa 5, Cove Rangers F.C. thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Championship · Relegation Round
Sân vận động
Albert Bartlett Stadium, Airdrie
Phong độ
LDLWW Airdrieonians F.C.
WLDWL Cove Rangers F.C.
  1. HT0-0
  2. 53' A. Frizzell
  3. 59' L. McStravick C. Mochrie
  4. 64' G. Gallagher L. McGrattan
  5. 70' M. Megginson F. Marshall
  6. 80' G. McGrath D. Glass
  7. 80' M. Gaffney W. Gillingham
  8. 83' F. Fyvie
  9. 84' L. Parker R. Harrington
  10. 86' B. Yule
  11. FT0-0

Đội hình

Airdrieonians F.C. HLV: R. McCabe
  1. 20C. Melrose
  2. 23L. Strapp
  3. 5A. Wilson
  4. 29A. Bannon
  5. 2D. MacDonald
  6. 10A. Frizzell
  7. 17L. McGrattan ▼ 64'
  8. 24C. Mochrie ▼ 59'
  9. 6D. McMaster
  10. 44R. Armstrong
  11. 7B. Wilson

Dự bị 8

  1. 12L. McStravick ▲ 59'
  2. 18G. Gallagher ▲ 64'
  3. 11R. Diack
  4. 4R. McCabe
  5. 15F. Duffy
  6. 16C. Watson
  7. 30K. Wright
  8. 8L. McGregor
Cove Rangers F.C. HLV: P. Hartley
  1. 1N. Suman
  2. 3M. Doyle
  3. 7R. Harrington ▼ 84'
  4. 15A. Darge
  5. 6W. Gillingham ▼ 80'
  6. 24F. Fyvie
  7. 8B. Yule
  8. 10D. Glass ▼ 80'
  9. 22A. Emslie
  10. 17F. Marshall ▼ 70'
  11. 18D. Lobban

Dự bị 6

  1. 9M. Megginson ▲ 70'
  2. 11G. McGrath ▲ 80'
  3. 20M. Gaffney ▲ 80'
  4. 32L. Parker ▲ 84'
  5. 21B. Demus
  6. 2F. Murray

Thống kê

01
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Falkirk F.C.
36 72 - 33 +39 73
2
Livingston F.C.
36 55 - 27 +28 70
3
Ayr Utd
36 57 - 39 +18 63
4
Partick
36 43 - 38 +5 55
5
Raith Rovers F.C.
36 47 - 43 +4 53
6
Greenock Morton F.C.
36 42 - 48 -6 48
7
Dunfermline Athletic F.C.
36 28 - 43 -15 35
8
Queen's Park F.C.
36 36 - 55 -19 35
9
Airdrieonians F.C.
36 34 - 62 -28 29
10
Hamilton Academical
36 38 - 64 -26 21
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

52Trận đấu52
73Ghi được81
85Thủng lưới63
1.4Bàn thắng mỗi trận1.56
11Giữ sạch lưới17
30Trên 2.5 bàn29
38Hiệp hai40

Đối đầu

Trang trận đấu