Airdrieonians F.C.
0 : 2
FT · Hiệp một 0:0
·
Cove Rangers F.C.

Airdrieonians F.C. vs Cove Rangers F.C.

Tỷ số chung cuộc: Airdrieonians F.C. 0-2 Cove Rangers F.C. tại League One, 20 tháng 11, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Airdrieonians F.C. thắng 3, hòa 5, Cove Rangers F.C. thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
League One · Vòng 15
Sân vận động
Penny Cars Stadium, Airdrie
Trọng tài
C. Napier
Phong độ
LDLWW Airdrieonians F.C.
WLDWL Cove Rangers F.C.
  1. 19' R. Quitongo
  2. 22' A. Frizzell
  3. 37' M. Megginson
  4. 38' B. Yule
  5. 45'+1 J. Masson
  6. HT0-0
  7. 63' F. Fyvie J. Masson
  8. 74' G. McGill A. Frizzell
  9. 78' L. McIntosh R. McAllister
  10. 79' 0-1 M. Megginson · B. Yule
  11. 82' 0-2 F. Fyvie · H. Milne
  12. 83' J. Allan R. Quitongo
  13. 83' S. McGill C. Watson
  14. 89' F. Robertson M. Megginson
  15. FT0-2

Đội hình

Airdrieonians F.C. HLV: I. Murray
  1. 1M. Currie
  2. 6C. Fordyce
  3. 16C. Watson ▼ 83'
  4. 3R. Quitongo ▼ 83'
  5. 8S. Agnew
  6. 7R. McCabe
  7. 10D. Easton
  8. 21A. Frizzell ▼ 74'
  9. 2K. McInroy
  10. 9C. Gallagher
  11. 11C. Smith

Dự bị 7

  1. 23G. McGill ▲ 74'
  2. 14J. Allan ▲ 83'
  3. 24S. McGill ▲ 83'
  4. 5L. Lyons
  5. 19S. Walker
  6. 15M. McDonald
  7. 18J. Cantley
Cove Rangers F.C. HLV: P. Hartley
  1. 1S. McKenzie
  2. 6R. Strachan
  3. 2M. Neill
  4. 3H. Milne
  5. 15J. Anderson
  6. 16I. Vigurs
  7. 10J. Masson ▼ 63'
  8. 8B. Yule
  9. 4C. Scully
  10. 13R. McAllister ▼ 78'
  11. 9M. Megginson ▼ 89'

Dự bị 5

  1. 24F. Fyvie ▲ 63'
  2. 11L. McIntosh ▲ 78'
  3. 18F. Robertson ▲ 89'
  4. 23K. Gourlay
  5. 17O. Adeyemo

Thống kê

02
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Cove Rangers F.C.
36 73 - 32 +41 79
2
Airdrieonians F.C.
36 68 - 37 +31 72
3
Montrose F.C.
36 53 - 36 +17 59
4
Queen's Park F.C.
36 51 - 36 +15 51
5
Alloa Athletic F.C.
36 49 - 57 -8 45
6
Falkirk F.C.
36 49 - 55 -6 44
7
Peterhead F.C.
36 46 - 51 -5 42
8
Clyde F.C.
36 39 - 62 -23 39
9
Dumbarton F.C.
36 48 - 71 -23 34
10
East Fife F.C.
36 31 - 70 -39 23
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

47Trận đấu47
83Ghi được93
52Thủng lưới48
1.77Bàn thắng mỗi trận1.98
15Giữ sạch lưới19
24Trên 2.5 bàn26
50Hiệp hai64

Đối đầu

Trang trận đấu