Cove Rangers F.C.
1 : 2
FT · Hiệp một 1:1
·
Airdrieonians F.C.

Cove Rangers F.C. vs Airdrieonians F.C.

Tỷ số chung cuộc: Cove Rangers F.C. 1-2 Airdrieonians F.C. tại Championship, 14 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Cove Rangers F.C. thắng 2, hòa 5, Airdrieonians F.C. thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Championship · Relegation Round
Sân vận động
Balmoral Stadium, Aberdeen
Phong độ
WLDWL Cove Rangers F.C.
LDLWW Airdrieonians F.C.
  1. 16' 0-1 D. MacDonald · A. Frizzell
  2. 35' L. McGrattanphản lưới 1-1
  3. 45' D. Glass
  4. HT1-1
  5. 50' L. McGrattan
  6. 61' R. Armstrong L. McStravick
  7. 61' G. Gallagher L. McGrattan
  8. 63' 1-2 L. Strapp · B. Wilson
  9. 74' R. McCabe
  10. 75' C. Scully F. Marshall
  11. 78' R. Diack B. Wilson
  12. 79' L. McGregor C. Mochrie
  13. 82' M. Gaffney M. Megginson
  14. FT1-2

Đội hình

Cove Rangers F.C. HLV: P. Hartley
  1. 1N. Suman
  2. 3M. Doyle
  3. 7R. Harrington
  4. 15A. Darge
  5. 6W. Gillingham
  6. 24F. Fyvie
  7. 8B. Yule
  8. 10D. Glass
  9. 17F. Marshall ▼ 75'
  10. 18D. Lobban
  11. 9M. Megginson ▼ 82'

Dự bị 6

  1. 4C. Scully ▲ 75'
  2. 20M. Gaffney ▲ 82'
  3. 32L. Parker
  4. 11G. McGrath
  5. 21B. Demus
  6. 2F. Murray
Airdrieonians F.C. HLV: R. McCabe
  1. 20C. Melrose
  2. 23L. Strapp
  3. 25S. Graham
  4. 29A. Bannon
  5. 2D. MacDonald
  6. 10A. Frizzell
  7. 17L. McGrattan ▼ 61'
  8. 24C. Mochrie ▼ 79'
  9. 6D. McMaster
  10. 12L. McStravick ▼ 61'
  11. 7B. Wilson ▼ 78'

Dự bị 9

  1. 44R. Armstrong ▲ 61'
  2. 18G. Gallagher ▲ 61'
  3. 11R. Diack ▲ 78'
  4. 8L. McGregor ▲ 79'
  5. 30K. Wright
  6. 16C. Watson
  7. 15F. Duffy
  8. 4R. McCabe
  9. 5A. Wilson

Thống kê

01
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Falkirk F.C.
36 72 - 33 +39 73
2
Livingston F.C.
36 55 - 27 +28 70
3
Ayr Utd
36 57 - 39 +18 63
4
Partick
36 43 - 38 +5 55
5
Raith Rovers F.C.
36 47 - 43 +4 53
6
Greenock Morton F.C.
36 42 - 48 -6 48
7
Dunfermline Athletic F.C.
36 28 - 43 -15 35
8
Queen's Park F.C.
36 36 - 55 -19 35
9
Airdrieonians F.C.
36 34 - 62 -28 29
10
Hamilton Academical
36 38 - 64 -26 21
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

52Trận đấu52
81Ghi được73
63Thủng lưới85
1.56Bàn thắng mỗi trận1.4
17Giữ sạch lưới11
29Trên 2.5 bàn30
40Hiệp hai38

Đối đầu

Trang trận đấu