Cove Rangers F.C.
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Alloa Athletic F.C.

Cove Rangers F.C. vs Alloa Athletic F.C.

Tỷ số chung cuộc: Cove Rangers F.C. 0-1 Alloa Athletic F.C. tại League One, 4 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Cove Rangers F.C. thắng 2, hòa 4, Alloa Athletic F.C. thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
League One · Vòng 32
Sân vận động
Balmoral Stadium, Aberdeen
Phong độ
WWLDW Cove Rangers F.C.
WWDDD Alloa Athletic F.C.
  1. 38' L. Stewart
  2. HT0-0
  3. 52' 0-1 K. Roberts · C. O'Donnell
  4. 55' C. Maguire
  5. 62' D. Eguaibor R. McAllister
  6. 76' C. Gallagher L. Donnelly
  7. 77' C. Masson C. Maguire
  8. 83' L. Bisland
  9. 84' K. Orsi C. Burnside
  10. 88' C. Waters C. O'Donnell
  11. 88' L. Rankin S. Scougall
  12. FT0-1

Đội hình

Cove Rangers F.C. HLV: Paul Hartley
  1. 21B. Demus
  2. 2L. Bisland
  3. 15A. Darge
  4. 32L. Parker
  5. 7R. Harrington
  6. 18A. Emslie
  7. 22L. O'Donnell
  8. 17R. McAllister ▼ 62'
  9. 8B. Yule
  10. 16J. Teasdale
  11. 77C. Maguire ▼ 77'

Dự bị 5

  1. 1R. Mutch
  2. 4M. Strachan
  3. 6J. Eguaibor
  4. 14C. Masson ▲ 77'
  5. 20D. Eguaibor ▲ 62'
Alloa Athletic F.C. HLV: Andy Graham
  1. 31L. McFarlane
  2. 24O. Foster
  3. 6C. Dewar
  4. 2S. Taggart
  5. 20C. O'Donnell ▼ 88'
  6. 12S. Scougall ▼ 88'
  7. 4S. Hetherington
  8. 8K. Roberts
  9. 27L. Stewart
  10. 9L. Donnelly ▼ 76'
  11. 28C. Burnside ▼ 84'

Dự bị 9

  1. 1T. Ogayi
  2. 3C. Waters ▲ 88'
  3. 5A. Graham
  4. 10L. Rankin ▲ 88'
  5. 11K. Orsi ▲ 84'
  6. 15D. McKay
  7. 17C. Gallagher ▲ 76'
  8. 18C. Sammon
  9. 19S. Buchanan

Thống kê

02
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Inverness CT
36 60 - 24 +36 69
2
Stenhousemuir F.C.
36 50 - 27 +23 67
3
Queen of the South F.C.
36 58 - 47 +11 54
4
Alloa Athletic F.C.
36 50 - 38 +12 53
5
Peterhead F.C.
36 48 - 64 -16 43
6
Montrose F.C.
36 48 - 67 -19 42
7
Cove Rangers F.C.
36 41 - 44 -3 38
8
East Fife F.C.
36 34 - 61 -27 36
9
Hamilton Academical
36 54 - 42 +12 34
10
Kelty Hearts F.C.
36 33 - 62 -29 29
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

47Trận đấu52
56Ghi được83
54Thủng lưới66
1.19Bàn thắng mỗi trận1.6
12Giữ sạch lưới18
19Trên 2.5 bàn28
29Hiệp hai50

Đối đầu

Trang trận đấu