Cove Rangers F.C.
2 : 3
FT · Hiệp một 0:1
·
Alloa Athletic F.C.

Cove Rangers F.C. vs Alloa Athletic F.C.

Tỷ số chung cuộc: Cove Rangers F.C. 2-3 Alloa Athletic F.C. tại League One, 20 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Cove Rangers F.C. thắng 2, hòa 4, Alloa Athletic F.C. thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
League One · Vòng 34
Sân vận động
Balmoral Stadium, Aberdeen
Phong độ
WWLDW Cove Rangers F.C.
WWDDD Alloa Athletic F.C.
  1. 18' Yellow Card
  2. 26' 0-1 M. Virtanen · E. Sutherland
  3. 41' M. Niang
  4. HT0-1
  5. 51' 0-2 B. Wales · T. Steven
  6. 53' M. Megginson
  7. 67' K. Connell B. Yule
  8. 67' S. Scougall Q. Coulson
  9. 67' S. Buchanan L. Donnelly
  10. 70' M. Megginson 1-2
  11. 74' R. Burrell · K. Connell 2-2
  12. 80' A. Darge
  13. 89' J. Kerr
  14. 89' 2-3 B. Wales · E. Sutherland
  15. 90'+1 S. Hetherington K. Roberts
  16. 90'+1 C. Sammon T. Steven
  17. FT2-3

Đội hình

Cove Rangers F.C. HLV: P. Hartley
  1. 1N. Suman
  2. 26M. Reynolds
  3. 3M. Doyle
  4. 17J. Kerr
  5. 15A. Darge
  6. 7P. McGowan
  7. 8B. Yule ▼ 67'
  8. 4C. Scully
  9. 5M. Niang
  10. 9M. Megginson
  11. 10R. Burrell

Dự bị 5

  1. 11K. Connell ▲ 67'
  2. 27C. Stewart
  3. 21B. Demus
  4. 2J. Jones
  5. 6W. Gillingham
Alloa Athletic F.C.
  1. 1P. Morrison
  2. 2S. Taggart
  3. 6M. Neill
  4. 15D. McKay
  5. 8K. Roberts ▼ 90'
  6. 14M. Virtanen
  7. 9L. Donnelly ▼ 67'
  8. 26Q. Coulson ▼ 67'
  9. 11T. Steven ▼ 90'
  10. 28B. Wales
  11. 30E. Sutherland

Dự bị 9

  1. 12S. Scougall ▲ 67'
  2. 19S. Buchanan ▲ 67'
  3. 4S. Hetherington ▲ 90'
  4. 18C. Sammon ▲ 90'
  5. 16A. Roy
  6. 7K. Cawley
  7. 20C. O'Donnell
  8. 25J. Robertson
  9. 41T. Ogayi

Thống kê

04
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Falkirk F.C.
36 96 - 28 +68 90
2
Hamilton Academical
36 73 - 28 +45 74
3
Alloa Athletic F.C.
36 60 - 55 +5 56
4
Montrose F.C.
36 58 - 57 +1 53
5
Cove Rangers F.C.
36 58 - 63 -5 49
6
Kelty Hearts F.C.
36 48 - 63 -15 44
7
Queen of the South F.C.
36 46 - 53 -7 41
8
Annan Athletic F.C.
36 55 - 68 -13 39
9
Stirling Albion F.C.
36 39 - 58 -19 39
10
Edinburgh City F.C.
36 38 - 98 -60 8
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

49Trận đấu50
79Ghi được73
82Thủng lưới85
1.61Bàn thắng mỗi trận1.46
10Giữ sạch lưới9
29Trên 2.5 bàn32
43Hiệp hai41

Đối đầu

Trang trận đấu