Alloa Athletic F.C.
2 : 1
FT · Hiệp một 2:0
·
Cove Rangers F.C.

Alloa Athletic F.C. vs Cove Rangers F.C.

Tỷ số chung cuộc: Alloa Athletic F.C. 2-1 Cove Rangers F.C. tại League One, 20 tháng 9, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Alloa Athletic F.C. thắng 4, hòa 4, Cove Rangers F.C. thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
League One · Vòng 7
Phong độ
WWDDD Alloa Athletic F.C.
WWLDW Cove Rangers F.C.
  1. 11' K. Roberts 1-0
  2. 29' J. Mylchreest J. Eguaibor
  3. 37' D. Devine · C. O'Donnell 2-0
  4. HT2-0
  5. 65' M. Ochmanski M. Strachan
  6. 69' 2-1 M. Megginson · B. Yule
  7. 73' C. Sammon L. Donnelly
  8. 74' L. Stewart S. Buchanan
  9. 74' C. Adamson K. Roberts
  10. 87' M. Doyle
  11. 89' S. Hetherington
  12. 90'+2 D. Eguaibor
  13. FT2-1

Đội hình

Alloa Athletic F.C. HLV: Andrew Graham
  1. 1T. Ogayi
  2. 2S. Taggart
  3. 23D. Devine
  4. 20C. O'Donnell
  5. 8K. Roberts ▼ 74'
  6. 6C. Dewar
  7. 4S. Hetherington
  8. 12S. Scougall
  9. 19S. Buchanan ▼ 74'
  10. 9L. Donnelly ▼ 73'
  11. 11K. Orsi

Dự bị 9

  1. 5A. Graham
  2. 10L. Rankin
  3. 14L. Eadson
  4. 15D. McKay
  5. 18C. Sammon ▲ 73'
  6. 21N. Parry
  7. 25L. Bruin
  8. 27L. Stewart ▲ 74'
  9. 28C. Adamson ▲ 74'
Cove Rangers F.C. HLV: Paul James Hartley
  1. 1R. Mutch
  2. 6J. Eguaibor ▼ 29'
  3. 7R. Harrington
  4. 2L. Bisland
  5. 32L. Parker
  6. 3M. Doyle
  7. 4M. Strachan ▼ 65'
  8. 8B. Yule
  9. 20D. Eguaibor
  10. 9M. Megginson
  11. 22L. O'Donnell

Dự bị 5

  1. 21B. Demus
  2. 12M. Ochmanski ▲ 65'
  3. 14J. Mylchreest ▲ 29'
  4. 19C. Donaldson
  5. 25M. Milnes

Thống kê

01
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Inverness CT
36 60 - 24 +36 69
2
Stenhousemuir F.C.
36 50 - 27 +23 67
3
Queen of the South F.C.
36 58 - 47 +11 54
4
Alloa Athletic F.C.
36 50 - 38 +12 53
5
Peterhead F.C.
36 48 - 64 -16 43
6
Montrose F.C.
36 48 - 67 -19 42
7
Cove Rangers F.C.
36 41 - 44 -3 38
8
East Fife F.C.
36 34 - 61 -27 36
9
Hamilton Academical
36 54 - 42 +12 34
10
Kelty Hearts F.C.
36 33 - 62 -29 29
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

52Trận đấu47
83Ghi được56
66Thủng lưới54
1.6Bàn thắng mỗi trận1.19
18Giữ sạch lưới12
28Trên 2.5 bàn19
50Hiệp hai29

Đối đầu

Trang trận đấu