Alloa Athletic F.C.
2 : 2
FT · Hiệp một 1:0
·
Cove Rangers F.C.

Alloa Athletic F.C. vs Cove Rangers F.C.

Tỷ số chung cuộc: Alloa Athletic F.C. 2-2 Cove Rangers F.C. tại League One, 31 tháng 1, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Alloa Athletic F.C. thắng 4, hòa 4, Cove Rangers F.C. thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
League One · Vòng 23
Phong độ
WWDDD Alloa Athletic F.C.
WWLDW Cove Rangers F.C.
  1. 8' J. Gentles · L. Stewart 1-0
  2. HT1-0
  3. 63' L. Parker
  4. 73' S. Hetherington A. Clarke
  5. 76' R. McAllister F. Fyvie
  6. 76' J. Masson J. Teasdale
  7. 76' L. Bisland A. Darge
  8. 81' D. Eguaibor L. O'Donnell
  9. 83' 1-1 A. Emslie
  10. 86' 1-2 M. Megginson · D. Eguaibor
  11. 87' C. Sammon O. Foster
  12. 88' J. Eguaibor M. Megginson
  13. 88' L. Rankin S. Scougall
  14. 90' L. Donnelly · S. Hetherington 2-2
  15. FT2-2

Đội hình

Alloa Athletic F.C. HLV: Andy Graham
  1. 31L. McFarlane
  2. 24O. Foster ▼ 87'
  3. 6C. Dewar
  4. 2S. Taggart
  5. 20C. O'Donnell
  6. 27L. Stewart
  7. 8K. Roberts
  8. 7A. Clarke ▼ 73'
  9. 12S. Scougall ▼ 88'
  10. 14J. Gentles
  11. 9L. Donnelly

Dự bị 8

  1. 1T. Ogayi
  2. 4S. Hetherington ▲ 73'
  3. 5A. Graham
  4. 10L. Rankin ▲ 88'
  5. 11K. Orsi
  6. 15D. McKay
  7. 18C. Sammon ▲ 87'
  8. 19S. Buchanan
Cove Rangers F.C. HLV: Paul Hartley
  1. 1R. Mutch
  2. 15A. Darge ▼ 76'
  3. 3M. Doyle
  4. 32L. Parker
  5. 7R. Harrington
  6. 16J. Teasdale ▼ 76'
  7. 22L. O'Donnell ▼ 81'
  8. 24F. Fyvie ▼ 76'
  9. 8B. Yule
  10. 18A. Emslie
  11. 9M. Megginson ▼ 88'

Dự bị 8

  1. 21B. Demus
  2. 2L. Bisland ▲ 76'
  3. 4M. Strachan
  4. 6J. Eguaibor ▲ 88'
  5. 14J. Masson ▲ 76'
  6. 17R. McAllister ▲ 76'
  7. 20D. Eguaibor ▲ 81'
  8. 26L. Carrol

Thống kê

00
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Inverness CT
36 60 - 24 +36 69
2
Stenhousemuir F.C.
36 50 - 27 +23 67
3
Queen of the South F.C.
36 58 - 47 +11 54
4
Alloa Athletic F.C.
36 50 - 38 +12 53
5
Peterhead F.C.
36 48 - 64 -16 43
6
Montrose F.C.
36 48 - 67 -19 42
7
Cove Rangers F.C.
36 41 - 44 -3 38
8
East Fife F.C.
36 34 - 61 -27 36
9
Hamilton Academical
36 54 - 42 +12 34
10
Kelty Hearts F.C.
36 33 - 62 -29 29
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

52Trận đấu47
83Ghi được56
66Thủng lưới54
1.6Bàn thắng mỗi trận1.19
18Giữ sạch lưới12
28Trên 2.5 bàn19
50Hiệp hai29

Đối đầu

Trang trận đấu