Alloa Athletic F.C.
0 : 2
FT · Hiệp một 0:2
·
Cove Rangers F.C.

Alloa Athletic F.C. vs Cove Rangers F.C.

Tỷ số chung cuộc: Alloa Athletic F.C. 0-2 Cove Rangers F.C. tại League One, 5 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Alloa Athletic F.C. thắng 4, hòa 4, Cove Rangers F.C. thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
League One · Vòng 9
Sân vận động
Indodrill Stadium, Alloa
Phong độ
WWDDD Alloa Athletic F.C.
WWLDW Cove Rangers F.C.
  1. 16' 0-1 C. Scully · M. Megginson
  2. 24' 0-2 F. Fyvie · R. Harrington
  3. 37' L. Donnelly
  4. HT0-2
  5. 46' D. Devine M. Neill
  6. 46' C. Sammon K. Cawley
  7. 46' T. McDonnell S. Buchanan
  8. 69' B. Yule
  9. 74' A. Darge
  10. 78' K. Thomson D. McKay
  11. 81' M. Gaffney A. Emslie
  12. 87' M. Virtanen D. Devine
  13. 90'+4 K. Thomson
  14. FT0-2

Đội hình

Alloa Athletic F.C. HLV: A. Graham
  1. 31P. Morrison
  2. 2S. Taggart
  3. 3C. Waters
  4. 6M. Neill ▼ 46'
  5. 15D. McKay ▼ 78'
  6. 7K. Cawley ▼ 46'
  7. 12S. Scougall
  8. 4S. Hetherington
  9. 19S. Buchanan ▼ 46'
  10. 9L. Donnelly
  11. 24L. Rankin

Dự bị 9

  1. 23D. Devine ▲ 46'
  2. 26T. McDonnell ▲ 46'
  3. 18C. Sammon ▲ 46'
  4. 17K. Thomson ▲ 78'
  5. 14M. Virtanen ▲ 87'
  6. 22R. Mullen
  7. 1T. Ogayi
  8. 5A. Graham
  9. 11S. Nevans
Cove Rangers F.C. HLV: P. Hartley
  1. 21B. Demus
  2. 3M. Doyle
  3. 7R. Harrington
  4. 15A. Darge
  5. 32L. Parker
  6. 6W. Gillingham
  7. 24F. Fyvie
  8. 8B. Yule
  9. 4C. Scully
  10. 22A. Emslie ▼ 81'
  11. 9M. Megginson

Dự bị 7

  1. 20M. Gaffney ▲ 81'
  2. 17F. Marshall
  3. 18D. Lobban
  4. 11G. McGrath
  5. 23J. Robertson
  6. 2F. Murray
  7. 14R. McAllister

Thống kê

11
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Arbroath F.C.
36 58 - 42 +16 64
2
Cove Rangers F.C.
36 62 - 44 +18 57
3
Queen of the South F.C.
36 46 - 41 +5 55
4
Stenhousemuir F.C.
36 48 - 45 +3 53
5
Alloa Athletic F.C.
36 55 - 47 +8 51
6
Kelty Hearts F.C.
36 40 - 46 -6 44
7
Inverness CT
36 45 - 38 +7 43
8
Montrose F.C.
36 40 - 49 -9 40
9
Annan Athletic F.C.
36 41 - 68 -27 36
10
Dumbarton F.C.
36 51 - 66 -15 20
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

48Trận đấu52
74Ghi được81
63Thủng lưới63
1.54Bàn thắng mỗi trận1.56
12Giữ sạch lưới17
26Trên 2.5 bàn29
50Hiệp hai40

Đối đầu

Trang trận đấu