Cove Rangers F.C.
2 : 2
FT · Hiệp một 0:2
·
Hamilton Academical

Cove Rangers F.C. vs Hamilton Academical

Tỷ số chung cuộc: Cove Rangers F.C. 2-2 Hamilton Academical tại League One, 21 tháng 3, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Cove Rangers F.C. thắng 2, hòa 3, Hamilton Academical thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
League One · Vòng 30
Sân vận động
Balmoral Stadium, Aberdeen
Phong độ
WWLDW Cove Rangers F.C.
DLWWW Hamilton Academical
  1. 17' 0-1 A. Dargephản lưới
  2. 39' 0-2 L. Kilday · Z. Hutton
  3. HT0-2
  4. 52' S. McKinstry S. Bradley
  5. 62' L. Carroll
  6. 66' J. Teasdale · A. Emslie 1-2
  7. 69' D. Eguaibor M. Megginson
  8. 77' C. Masson L. O'Donnell
  9. 77' R. McAllister B. Yule
  10. 80' B. Black O. Shaw
  11. 80' G. Crookston E. Simpson
  12. 90' C. Maguire 2-2
  13. FT2-2

Đội hình

Cove Rangers F.C. HLV: Paul Hartley
  1. 21B. Demus
  2. 26L. Carroll
  3. 15A. Darge
  4. 32L. Parker
  5. 7R. Harrington
  6. 22L. O'Donnell ▼ 77'
  7. 8B. Yule ▼ 77'
  8. 16J. Teasdale
  9. 77C. Maguire
  10. 18A. Emslie
  11. 9M. Megginson ▼ 69'

Dự bị 7

  1. 1R. Mutch
  2. 2L. Bisland
  3. 6J. Eguaibor
  4. 20D. Eguaibor ▲ 69'
  5. 14C. Masson ▲ 77'
  6. 17R. McAllister ▲ 77'
  7. 4M. Strachan
Hamilton Academical HLV: John Rankin
  1. 41J. Lane
  2. 5K. Smutek
  3. 4L. Kilday
  4. 30T. Gallacher
  5. 2Z. Hutton
  6. 10S. Bradley ▼ 52'
  7. 19E. Simpson ▼ 80'
  8. 16K. MacDonald
  9. 33S. Hendrie
  10. 7K. O'Hara
  11. 9O. Shaw ▼ 80'

Dự bị 9

  1. 51N. Stafford
  2. 32A. Eadie
  3. 49D. Shiels
  4. 28B. Black ▲ 80'
  5. 21G. Crookston ▲ 80'
  6. 20C. Forrest
  7. 27S. McKinstry ▲ 52'
  8. 34M. Syme
  9. 18L. Morgan

Thống kê

01
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Inverness CT
36 60 - 24 +36 69
2
Stenhousemuir F.C.
36 50 - 27 +23 67
3
Queen of the South F.C.
36 58 - 47 +11 54
4
Alloa Athletic F.C.
36 50 - 38 +12 53
5
Peterhead F.C.
36 48 - 64 -16 43
6
Montrose F.C.
36 48 - 67 -19 42
7
Cove Rangers F.C.
36 41 - 44 -3 38
8
East Fife F.C.
36 34 - 61 -27 36
9
Hamilton Academical
36 54 - 42 +12 34
10
Kelty Hearts F.C.
36 33 - 62 -29 29
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

47Trận đấu51
56Ghi được82
54Thủng lưới68
1.19Bàn thắng mỗi trận1.61
12Giữ sạch lưới17
19Trên 2.5 bàn32
29Hiệp hai46

Đối đầu

Trang trận đấu