Cove Rangers F.C.
1 : 3
FT · Hiệp một 0:1
·
Hamilton Academical

Cove Rangers F.C. vs Hamilton Academical

Tỷ số chung cuộc: Cove Rangers F.C. 1-3 Hamilton Academical tại League One, 23 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Cove Rangers F.C. thắng 2, hòa 3, Hamilton Academical thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
League One · Vòng 30
Sân vận động
Balmoral Stadium, Aberdeen
Phong độ
WWLDW Cove Rangers F.C.
DLWWW Hamilton Academical
  1. 13' 0-1 C. Scullyphản lưới
  2. 23' L. Kilday F. Owens
  3. HT0-1
  4. 56' C. Scully · P. McGowan 1-1
  5. 71' J. Hastie J. Barjonas
  6. 79' J. Longridge
  7. 81' M. Redfern L. Smith
  8. 81' E. Henderson A. Rose
  9. 83' 1-2 E. Henderson
  10. 85' K. Connell P. McGowan
  11. 86' 1-3 K. O'Hara
  12. FT1-3

Đội hình

Cove Rangers F.C. HLV: P. Hartley
  1. 21B. Demus
  2. 26M. Reynolds
  3. 3M. Doyle
  4. 17J. Kerr
  5. 2J. Jones
  6. 15A. Darge
  7. 7P. McGowan ▼ 85'
  8. 24F. Fyvie
  9. 4C. Scully
  10. 9M. Megginson
  11. 10R. Burrell

Dự bị 4

  1. 11K. Connell ▲ 85'
  2. 5M. Niang
  3. 1N. Suman
  4. 6W. Gillingham
Hamilton Academical HLV: J. Rankin
  1. 30D. Lyness
  2. 18D. McGowan
  3. 3J. Longridge
  4. 22R. Tumilty
  5. 21J. Davidson
  6. 25F. Owens ▼ 23'
  7. 6J. Barjonas ▼ 71'
  8. 11L. Smith ▼ 81'
  9. 28B. Williamson
  10. 9K. O'Hara
  11. 10A. Rose ▼ 81'

Dự bị 9

  1. 4L. Kilday ▲ 23'
  2. 12J. Hastie ▲ 71'
  3. 14M. Redfern ▲ 81'
  4. 7E. Henderson ▲ 81'
  5. 29M. Kirk
  6. 24M. Hewitt
  7. 1R. Fulton
  8. 33S. Hendrie
  9. 19A. Winter

Thống kê

00
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Falkirk F.C.
36 96 - 28 +68 90
2
Hamilton Academical
36 73 - 28 +45 74
3
Alloa Athletic F.C.
36 60 - 55 +5 56
4
Montrose F.C.
36 58 - 57 +1 53
5
Cove Rangers F.C.
36 58 - 63 -5 49
6
Kelty Hearts F.C.
36 48 - 63 -15 44
7
Queen of the South F.C.
36 46 - 53 -7 41
8
Annan Athletic F.C.
36 55 - 68 -13 39
9
Stirling Albion F.C.
36 39 - 58 -19 39
10
Edinburgh City F.C.
36 38 - 98 -60 8
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

49Trận đấu50
79Ghi được102
82Thủng lưới52
1.61Bàn thắng mỗi trận2.04
10Giữ sạch lưới19
29Trên 2.5 bàn31
43Hiệp hai48

Đối đầu

Trang trận đấu