Hamilton Academical
2 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Cove Rangers F.C.

Hamilton Academical vs Cove Rangers F.C.

Tỷ số chung cuộc: Hamilton Academical 2-0 Cove Rangers F.C. tại League One, 13 tháng 1, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Hamilton Academical thắng 5, hòa 3, Cove Rangers F.C. thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
League One · Vòng 21
Sân vận động
ZLX Stadium, Hamilton
Phong độ
DLWWW Hamilton Academical
WWLDW Cove Rangers F.C.
  1. 7' K. O'Hara · L. Smith 1-0
  2. HT1-0
  3. 50' M. Doyle
  4. 55' B. Williamson
  5. 59' K. MacDonald
  6. 59' A. Winter E. Henderson
  7. 59' M. Hewitt L. Smith
  8. 63' S. Williamson M. Gallagher
  9. 71' J. Barjonas 2-0
  10. 75' M. Doyle
  11. 75' M. Doyle
  12. 88' M. Redfern J. Barjonas
  13. 89' M. Kirk K. OHara
  14. 90'+2 S. Hendrie R. Tumilty
  15. FT2-0

Đội hình

Hamilton Academical HLV: J. Rankin
  1. 31J. Smith
  2. 18D. McGowan
  3. 3J. Longridge
  4. 22R. Tumilty ▼ 90'
  5. 16K. MacDonald
  6. 25F. Owens
  7. 6J. Barjonas ▼ 88'
  8. 11L. Smith ▼ 59'
  9. 28B. Williamson
  10. 9K. O'Hara
  11. 7E. Henderson ▼ 59'

Dự bị 9

  1. 19A. Winter ▲ 59'
  2. 24M. Hewitt ▲ 59'
  3. 14M. Redfern ▲ 88'
  4. 29M. Kirk ▲ 89'
  5. 33S. Hendrie ▲ 90'
  6. 21D. Tait
  7. 20J. McGlynn
  8. 10D. Zanatta
  9. 51J. Lane
Cove Rangers F.C. HLV: P. Hartley
  1. 1N. Suman
  2. 26M. Reynolds
  3. 3M. Doyle
  4. 17J. Kerr
  5. 15A. Darge
  6. 8B. Yule
  7. 4C. Scully
  8. 22M. Gallagher ▼ 63'
  9. 5M. Niang
  10. 11K. Connell
  11. 10R. Burrell

Dự bị 5

  1. 29S. Williamson ▲ 63'
  2. 23J. Robertson
  3. 6W. Gillingham
  4. 27C. Stewart
  5. 2J. Jones

Thống kê

11
21

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Falkirk F.C.
36 96 - 28 +68 90
2
Hamilton Academical
36 73 - 28 +45 74
3
Alloa Athletic F.C.
36 60 - 55 +5 56
4
Montrose F.C.
36 58 - 57 +1 53
5
Cove Rangers F.C.
36 58 - 63 -5 49
6
Kelty Hearts F.C.
36 48 - 63 -15 44
7
Queen of the South F.C.
36 46 - 53 -7 41
8
Annan Athletic F.C.
36 55 - 68 -13 39
9
Stirling Albion F.C.
36 39 - 58 -19 39
10
Edinburgh City F.C.
36 38 - 98 -60 8
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

50Trận đấu49
102Ghi được79
52Thủng lưới82
2.04Bàn thắng mỗi trận1.61
19Giữ sạch lưới10
31Trên 2.5 bàn29
48Hiệp hai43

Đối đầu

Trang trận đấu