Hamilton Academical
2 : 2
FT · Hiệp một 1:1 · 11m 2:4
·
Cove Rangers F.C.

Hamilton Academical vs Cove Rangers F.C.

Tỷ số chung cuộc: Hamilton Academical 2-2 Cove Rangers F.C. tại League Cup, 29 tháng 7, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Hamilton Academical thắng 5, hòa 3, Cove Rangers F.C. thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
League Cup · Group Stage · Vòng 8
Sân vận động
ZLX Stadium, Hamilton
Phong độ
WDLWW Hamilton Academical
LWWLD Cove Rangers F.C.
  1. 13' K. O'Hara 1-0
  2. 27' A. Winter
  3. 44' 1-1 M. Gallagher
  4. HT1-1
  5. 60' T. Mykyta K. Connell
  6. 60' 1-2 R. Burrell · P. McGowan
  7. 63' C. Murray D. Tait
  8. 64' J. McGlynn A. Winter
  9. 65' S. Hendrie
  10. 76' C. McGinn S. Hendrie
  11. 76' D. Zanatta J. Barjonas
  12. 76' L. Smith R. Oné
  13. 80' A. Darge M. Gallagher
  14. 87' K. MacDonald
  15. 90' M. Reynolds P. McGowan
  16. 90'+6 R. Tumilty 2-2
  17. 120'+1 2-3 J. Kerr11m
  18. 120'+2 K. O'Hara11m 3-3
  19. 120'+3 3-4 R. Burrell11m
  20. 120'+4 C. Murray11m 4-4
  21. 120'+5 4-5 D. Golding11m
  22. 120'+6 D. Zanatta11mhỏng 11m
  23. 120'+7 4-6 T. Mykyta11m
  24. 120'+8 J. McGlynn11mhỏng 11m
  25. FT2-2

Đội hình

Hamilton Academical HLV: J. Rankin
  1. 31J. Smith
  2. 4L. Kilday
  3. 33S. Hendrie ▼ 76'
  4. 3J. Longridge
  5. 22R. Tumilty
  6. 16K. MacDonald
  7. 6J. Barjonas ▼ 76'
  8. 21D. Tait ▼ 63'
  9. 17R. Oné ▼ 76'
  10. 9K. O'Hara
  11. 19A. Winter ▼ 64'

Dự bị 9

  1. 15C. Murray ▲ 63'
  2. 20J. McGlynn ▲ 64'
  3. 23C. McGinn ▲ 76'
  4. 10D. Zanatta ▲ 76'
  5. 11L. Smith ▲ 76'
  6. 27L. Morgan
  7. 25F. Owens
  8. 51J. Lane
  9. 26C. Newbury
Cove Rangers F.C. HLV: P. Hartley
  1. 1N. Suman
  2. 17J. Kerr
  3. 2J. Jones
  4. 6W. Gillingham
  5. 7P. McGowan ▼ 90'
  6. 4C. Scully
  7. 22M. Gallagher ▼ 80'
  8. 5M. Niang
  9. 19D. Golding
  10. 11K. Connell ▼ 60'
  11. 10R. Burrell

Dự bị 8

  1. 18T. Mykyta ▲ 60'
  2. 15A. Darge ▲ 80'
  3. 26M. Reynolds ▲ 90'
  4. 12M. Ochmanski
  5. 21B. Demus
  6. 3J. Naismith
  7. 16I. Vigurs
  8. 20M. Gaffney

Thống kê

03
00

So sánh

50Trận đấu49
102Ghi được79
52Thủng lưới82
2.04Bàn thắng mỗi trận1.61
19Giữ sạch lưới10
31Trên 2.5 bàn29
48Hiệp hai43

Đối đầu

Trang trận đấu