Hamilton Academical
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Cove Rangers F.C.

Hamilton Academical vs Cove Rangers F.C.

Tỷ số chung cuộc: Hamilton Academical 1-0 Cove Rangers F.C. tại League One, 5 tháng 8, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Hamilton Academical thắng 5, hòa 3, Cove Rangers F.C. thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
League One · Vòng 1
Sân vận động
ZLX Stadium, Hamilton
Phong độ
DLWWW Hamilton Academical
WWLDW Cove Rangers F.C.
  1. 33' M. Gallagher
  2. 35' J. Kerrphản lưới 1-0
  3. HT1-0
  4. 46' C. Stewart J. Kerr
  5. 46' A. Darge T. Mykyta
  6. 60' K. Connell D. Golding
  7. 63' K. MacDonald
  8. 76' R. Oné J. Barjonas
  9. 79' C. Murray A. Winter
  10. 82' P. McGowan
  11. 84' J. O'Brien S. Hendrie
  12. 85' M. Gaffney M. Gallagher
  13. 87' M. Hewitt D. Tait
  14. 90'+3 C. Murray
  15. FT1-0

Đội hình

Hamilton Academical HLV: J. Rankin
  1. 31J. Smith
  2. 4L. Kilday
  3. 33S. Hendrie ▼ 84'
  4. 3J. Longridge
  5. 22R. Tumilty
  6. 16K. MacDonald
  7. 8S. Martin
  8. 6J. Barjonas ▼ 76'
  9. 21D. Tait ▼ 87'
  10. 9K. O'Hara
  11. 19A. Winter ▼ 79'

Dự bị 9

  1. 17R. Oné ▲ 76'
  2. 15C. Murray ▲ 79'
  3. 2J. O'Brien ▲ 84'
  4. 24M. Hewitt ▲ 87'
  5. 20J. McGlynn
  6. 11L. Smith
  7. 10D. Zanatta
  8. 23C. McGinn
  9. 51J. Lane
Cove Rangers F.C. HLV: P. Hartley
  1. 21B. Demus
  2. 17J. Kerr ▼ 46'
  3. 2J. Jones
  4. 6W. Gillingham
  5. 7P. McGowan
  6. 4C. Scully
  7. 22M. Gallagher ▼ 85'
  8. 5M. Niang
  9. 18T. Mykyta ▼ 46'
  10. 19D. Golding ▼ 60'
  11. 10R. Burrell

Dự bị 8

  1. 27C. Stewart ▲ 46'
  2. 15A. Darge ▲ 46'
  3. 11K. Connell ▲ 60'
  4. 20M. Gaffney ▲ 85'
  5. 12M. Ochmanski
  6. 3J. Naismith
  7. 1N. Suman
  8. 26M. Reynolds

Thống kê

02
11

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Falkirk F.C.
36 96 - 28 +68 90
2
Hamilton Academical
36 73 - 28 +45 74
3
Alloa Athletic F.C.
36 60 - 55 +5 56
4
Montrose F.C.
36 58 - 57 +1 53
5
Cove Rangers F.C.
36 58 - 63 -5 49
6
Kelty Hearts F.C.
36 48 - 63 -15 44
7
Queen of the South F.C.
36 46 - 53 -7 41
8
Annan Athletic F.C.
36 55 - 68 -13 39
9
Stirling Albion F.C.
36 39 - 58 -19 39
10
Edinburgh City F.C.
36 38 - 98 -60 8
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

50Trận đấu49
102Ghi được79
52Thủng lưới82
2.04Bàn thắng mỗi trận1.61
19Giữ sạch lưới10
31Trên 2.5 bàn29
48Hiệp hai43

Đối đầu

Trang trận đấu