Alloa Athletic F.C.
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Stenhousemuir F.C.

Alloa Athletic F.C. vs Stenhousemuir F.C.

Tỷ số chung cuộc: Alloa Athletic F.C. 0-0 Stenhousemuir F.C. tại League One, 25 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Alloa Athletic F.C. thắng 5, hòa 2, Stenhousemuir F.C. thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
League One · Vòng 11
Phong độ
WDDDL Alloa Athletic F.C.
WWWWL Stenhousemuir F.C.
  1. 41' G. Buchanan
  2. HT0-0
  3. 50' S. Scougall
  4. 58' D. Carrick
  5. 60' S. Scougall
  6. 60' S. Scougall
  7. 61' C. Adamson S. Buchanan
  8. 63' C. Adamson
  9. 66' C. O'Donnell
  10. 73' M. Anderson Z. Cameron
  11. 73' F. Gray M. Aitken
  12. 76' K. Orsi L. Rankin
  13. 78' R. Taylor
  14. FT0-0

Đội hình

Alloa Athletic F.C. HLV: Andy Graham
  1. 31L. McFarlane
  2. 2S. Taggart
  3. 23D. Devine
  4. 6C. Dewar
  5. 20C. O'Donnell
  6. 4S. Hetherington
  7. 12S. Scougall
  8. 19S. Buchanan ▼ 61'
  9. 8K. Roberts
  10. 29C. Burnside
  11. 10L. Rankin ▼ 76'

Dự bị 9

  1. 1T. Ogayi
  2. 28C. Adamson ▲ 61'
  3. 5A. Graham
  4. 15D. McKay
  5. 7A. Clarke
  6. 11K. Orsi ▲ 76'
  7. 9L. Donnelly
  8. 18C. Sammon
  9. 27L. Stewart
Stenhousemuir F.C. HLV: Gary Naysmith
  1. 1D. Jamieson
  2. 2R. Meechan
  3. 4G. Buchanan
  4. 6A. Graham
  5. 14K. Bilham
  6. 23S. McGill
  7. 22O. Whyte
  8. 11R. Taylor
  9. 9M. Aitken ▼ 73'
  10. 12Z. Cameron ▼ 73'
  11. 15D. Carrick

Dự bị 6

  1. 13Y. Gromov
  2. 21K. Ewen
  3. 24L. Grant
  4. 3O. Simpson
  5. 17M. Anderson ▲ 73'
  6. 10F. Gray ▲ 73'

Thống kê

14
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Inverness CT
36 60 - 24 +36 69
2
Stenhousemuir F.C.
36 50 - 27 +23 67
3
Queen of the South F.C.
36 58 - 47 +11 54
4
Alloa Athletic F.C.
36 50 - 38 +12 53
5
Peterhead F.C.
36 48 - 64 -16 43
6
Montrose F.C.
36 48 - 67 -19 42
7
Cove Rangers F.C.
36 41 - 44 -3 38
8
East Fife F.C.
36 34 - 61 -27 36
9
Hamilton Academical
36 54 - 42 +12 34
10
Kelty Hearts F.C.
36 33 - 62 -29 29
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

52Trận đấu53
83Ghi được80
66Thủng lưới41
1.6Bàn thắng mỗi trận1.51
18Giữ sạch lưới24
28Trên 2.5 bàn21
50Hiệp hai41

Đối đầu

Trang trận đấu