Alloa Athletic F.C.
1 : 3
FT · Hiệp một 0:1
·
Stenhousemuir F.C.

Alloa Athletic F.C. vs Stenhousemuir F.C.

Tỷ số chung cuộc: Alloa Athletic F.C. 1-3 Stenhousemuir F.C. tại League One, 28 tháng 12, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Alloa Athletic F.C. thắng 5, hòa 2, Stenhousemuir F.C. thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
League One · Vòng 19
Sân vận động
Indodrill Stadium, Alloa
Phong độ
WDDDL Alloa Athletic F.C.
WWWWL Stenhousemuir F.C.
  1. 34' 0-1 A. Steele · M. Yates
  2. HT0-1
  3. 46' S. Scougall K. Thomson
  4. 59' S. Buchanan S. Honeyman
  5. 59' 0-2 M. Anderson
  6. 66' C. Sammon T. McDonnell
  7. 75' C. Sammon · L. Rankin 1-2
  8. 80' 1-3 C. O'Donnell · M. Yates
  9. 82' J. Berry M. Yates
  10. 86' S. Scougall
  11. 86' K. Jacobs K. Bilham
  12. 90'+2 E. O'Reilly B. Alston
  13. 90'+2 E. Cameron C. ODonnell
  14. FT1-3

Đội hình

Alloa Athletic F.C. HLV: A. Graham
  1. 31P. Morrison
  2. 2S. Taggart
  3. 6M. Neill
  4. 15D. McKay
  5. 17K. Thomson ▼ 46'
  6. 14M. Virtanen
  7. 20C. O'Donnell
  8. 26T. McDonnell ▼ 66'
  9. 9L. Donnelly
  10. 10S. Honeyman ▼ 59'
  11. 24L. Rankin

Dự bị 8

  1. 12S. Scougall ▲ 46'
  2. 19S. Buchanan ▲ 59'
  3. 18C. Sammon ▲ 66'
  4. 25L. Watkins
  5. 5A. Graham
  6. 1T. Ogayi
  7. 16L. Bruin
  8. 22R. Mullen
Stenhousemuir F.C. HLV: G. Naysmith
  1. 1D. Jamieson
  2. 4G. Buchanan
  3. 2R. Meechan
  4. 15K. Banner
  5. 25A. Steele
  6. 14K. Bilham ▼ 86'
  7. 6N. Wedderburn
  8. 24B. Alston ▼ 90'
  9. 17M. Anderson
  10. 10M. Yates ▼ 82'
  11. 18C. O'Donnell

Dự bị 5

  1. 8J. Berry ▲ 82'
  2. 20K. Jacobs ▲ 86'
  3. 7E. O'Reilly ▲ 90'
  4. 3E. Cameron ▲ 90'
  5. 34C. Lyle

Thống kê

01
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Arbroath F.C.
36 58 - 42 +16 64
2
Cove Rangers F.C.
36 62 - 44 +18 57
3
Queen of the South F.C.
36 46 - 41 +5 55
4
Stenhousemuir F.C.
36 48 - 45 +3 53
5
Alloa Athletic F.C.
36 55 - 47 +8 51
6
Kelty Hearts F.C.
36 40 - 46 -6 44
7
Inverness CT
36 45 - 38 +7 43
8
Montrose F.C.
36 40 - 49 -9 40
9
Annan Athletic F.C.
36 41 - 68 -27 36
10
Dumbarton F.C.
36 51 - 66 -15 20
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

48Trận đấu49
74Ghi được66
63Thủng lưới70
1.54Bàn thắng mỗi trận1.35
12Giữ sạch lưới15
26Trên 2.5 bàn29
50Hiệp hai37

Đối đầu

Trang trận đấu