Stenhousemuir F.C.
1 : 4
FT · Hiệp một 0:1
·
Alloa Athletic F.C.

Stenhousemuir F.C. vs Alloa Athletic F.C.

Tỷ số chung cuộc: Stenhousemuir F.C. 1-4 Alloa Athletic F.C. tại League One, 5 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Stenhousemuir F.C. thắng 3, hòa 2, Alloa Athletic F.C. thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
League One · Vòng 32
Sân vận động
Ochilview Park, Stenhousemuir
Phong độ
WWWWL Stenhousemuir F.C.
WDDDL Alloa Athletic F.C.
  1. 31' K. Bilham
  2. 39' K. Jacobs
  3. 42' M. Neill
  4. 44' 0-1 L. Donnelly
  5. HT0-1
  6. 46' R. Taylor M. Aitken
  7. 60' 0-2 S. Scougall · S. Buchanan
  8. 64' C. O'Donnell M. Anderson
  9. 64' S. McGill K. Jacobs
  10. 73' 0-3 J. Gentles
  11. 74' K. Ewen K. Bilham
  12. 74' C. Sammon L. Donnelly
  13. 76' M. Yates · E. O'Reilly 1-3
  14. 81' D. McKay C. ODonnell
  15. 87' B. McLuckie R. Meechan
  16. 90' 1-4 S. Scougall · J. Gentles
  17. FT1-4

Đội hình

Stenhousemuir F.C. HLV: G. Naysmith
  1. 1D. Jamieson
  2. 4G. Buchanan
  3. 2R. Meechan ▼ 87'
  4. 15K. Banner
  5. 14K. Bilham ▼ 74'
  6. 20K. Jacobs ▼ 64'
  7. 24B. Alston
  8. 7E. O'Reilly
  9. 17M. Anderson ▼ 64'
  10. 9M. Aitken ▼ 46'
  11. 10M. Yates

Dự bị 7

  1. 12R. Taylor ▲ 46'
  2. 18C. O'Donnell ▲ 64'
  3. 23S. McGill ▲ 64'
  4. 21K. Ewen ▲ 74'
  5. 26B. McLuckie ▲ 87'
  6. 6N. Wedderburn
  7. 27J. Morrison
Alloa Athletic F.C. HLV: A. Graham
  1. 31P. Morrison
  2. 2S. Taggart
  3. 6M. Neill
  4. 27M. MacKenzie
  5. 12S. Scougall
  6. 8K. Roberts
  7. 20C. O'Donnell
  8. 19S. Buchanan
  9. 25J. Gentles
  10. 16C. Dewar
  11. 9L. Donnelly ▼ 74'

Dự bị 9

  1. 18C. Sammon ▲ 74'
  2. 15D. McKay ▲ 81'
  3. 22R. Mullen
  4. 1T. Ogayi
  5. 14M. Virtanen
  6. 7K. Cawley
  7. 17K. Thomson
  8. 10S. Honeyman
  9. 5A. Graham

Thống kê

02
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Arbroath F.C.
36 58 - 42 +16 64
2
Cove Rangers F.C.
36 62 - 44 +18 57
3
Queen of the South F.C.
36 46 - 41 +5 55
4
Stenhousemuir F.C.
36 48 - 45 +3 53
5
Alloa Athletic F.C.
36 55 - 47 +8 51
6
Kelty Hearts F.C.
36 40 - 46 -6 44
7
Inverness CT
36 45 - 38 +7 43
8
Montrose F.C.
36 40 - 49 -9 40
9
Annan Athletic F.C.
36 41 - 68 -27 36
10
Dumbarton F.C.
36 51 - 66 -15 20
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

49Trận đấu48
66Ghi được74
70Thủng lưới63
1.35Bàn thắng mỗi trận1.54
15Giữ sạch lưới12
29Trên 2.5 bàn26
37Hiệp hai50

Đối đầu

Trang trận đấu