Stenhousemuir F.C.
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Alloa Athletic F.C.

Stenhousemuir F.C. vs Alloa Athletic F.C.

Tỷ số chung cuộc: Stenhousemuir F.C. 0-1 Alloa Athletic F.C. tại League One, 19 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Stenhousemuir F.C. thắng 3, hòa 2, Alloa Athletic F.C. thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
League One · Vòng 10
Sân vận động
Ochilview Park, Stenhousemuir
Phong độ
WWWWL Stenhousemuir F.C.
WDDDL Alloa Athletic F.C.
  1. 36' D. McKay
  2. HT0-0
  3. 62' G. Buchanan
  4. 64' C. O'Donnell E. OReilly
  5. 69' T. McDonnell M. Virtanen
  6. 69' C. Sammon K. Cawley
  7. 78' 0-1 L. Rankin · D. McKay
  8. 79' C. O'Donnell
  9. 83' S. Tomlinson M. Aitken
  10. 83' N. Wedderburn J. Berry
  11. 85' C. O'Donnell L. Rankin
  12. 90' E. Cameron M. Yates
  13. FT0-1

Đội hình

Stenhousemuir F.C. HLV: G. Naysmith
  1. 1D. Jamieson
  2. 4G. Buchanan
  3. 2R. Meechan
  4. 21K. Ewen
  5. 14K. Bilham
  6. 24B. Alston
  7. 8J. Berry ▼ 83'
  8. 7E. O'Reilly
  9. 17M. Anderson
  10. 9M. Aitken ▼ 83'
  11. 10M. Yates ▼ 90'

Dự bị 5

  1. 18C. O'Donnell ▲ 85'
  2. 11S. Tomlinson ▲ 83'
  3. 6N. Wedderburn ▲ 83'
  4. 3E. Cameron ▲ 90'
  5. 34C. Lyle
Alloa Athletic F.C. HLV: A. Graham
  1. 31P. Morrison
  2. 2S. Taggart
  3. 3C. Waters
  4. 6M. Neill
  5. 15D. McKay
  6. 7K. Cawley ▼ 69'
  7. 12S. Scougall
  8. 4S. Hetherington
  9. 14M. Virtanen ▼ 69'
  10. 19S. Buchanan
  11. 24L. Rankin ▼ 85'

Dự bị 9

  1. 26T. McDonnell ▲ 69'
  2. 18C. Sammon ▲ 69'
  3. 20C. O'Donnell ▲ 85'
  4. 17K. Thomson
  5. 11S. Nevans
  6. 21R. Mullen
  7. 10S. Honeyman
  8. 5A. Graham
  9. 1T. Ogayi

Thống kê

02
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Arbroath F.C.
36 58 - 42 +16 64
2
Cove Rangers F.C.
36 62 - 44 +18 57
3
Queen of the South F.C.
36 46 - 41 +5 55
4
Stenhousemuir F.C.
36 48 - 45 +3 53
5
Alloa Athletic F.C.
36 55 - 47 +8 51
6
Kelty Hearts F.C.
36 40 - 46 -6 44
7
Inverness CT
36 45 - 38 +7 43
8
Montrose F.C.
36 40 - 49 -9 40
9
Annan Athletic F.C.
36 41 - 68 -27 36
10
Dumbarton F.C.
36 51 - 66 -15 20
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

49Trận đấu48
66Ghi được74
70Thủng lưới63
1.35Bàn thắng mỗi trận1.54
15Giữ sạch lưới12
29Trên 2.5 bàn26
37Hiệp hai50

Đối đầu

Trang trận đấu