Alloa Athletic F.C.
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Stenhousemuir F.C.

Alloa Athletic F.C. vs Stenhousemuir F.C.

Tỷ số chung cuộc: Alloa Athletic F.C. 1-0 Stenhousemuir F.C. tại League One, 17 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Alloa Athletic F.C. thắng 5, hòa 2, Stenhousemuir F.C. thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
League One · Vòng 3
Sân vận động
Indodrill Stadium, Alloa
Phong độ
WDDDL Alloa Athletic F.C.
WWWWL Stenhousemuir F.C.
  1. 17' K. Cawley
  2. 34' S. Hetherington
  3. 39' R. Taylor
  4. 42' K. Thomson
  5. HT0-0
  6. 50' M. Aitken
  7. 61' M. Neill L. Donnelly
  8. 61' C. O'Donnell K. Thomson
  9. 61' S. Scougall K. Cawley
  10. 66' A. Brown R. Taylor
  11. 69' C. Sammon · C. O'Donnell 1-0
  12. 75' B. Alston N. Wedderburn
  13. 75' C. O'Donnell M. Aitken
  14. 81' M. Yates E. OReilly
  15. 81' F. Allan K. Jacobs
  16. 87' G. Buchanan
  17. FT1-0

Đội hình

Alloa Athletic F.C.
  1. 31P. Morrison
  2. 2S. Taggart
  3. 3C. Waters
  4. 15D. McKay
  5. 17K. Thomson ▼ 61'
  6. 7K. Cawley ▼ 61'
  7. 4S. Hetherington
  8. 8K. Roberts
  9. 19S. Buchanan
  10. 18C. Sammon
  11. 9L. Donnelly ▼ 61'

Dự bị 8

  1. 12S. Scougall ▲ 61'
  2. 20C. O'Donnell ▲ 75'
  3. 6M. Neill ▲ 61'
  4. 22R. Mullen
  5. 5A. Graham
  6. 1T. Ogayi
  7. 14M. Virtanen
  8. 11S. Nevans
Stenhousemuir F.C. HLV: G. Naysmith
  1. 1D. Jamieson
  2. 4G. Buchanan
  3. 2R. Meechan
  4. 15K. Banner
  5. 14K. Bilham
  6. 6N. Wedderburn ▼ 75'
  7. 20K. Jacobs ▼ 81'
  8. 7E. O'Reilly
  9. 17M. Anderson
  10. 12R. Taylor ▼ 66'
  11. 9M. Aitken ▼ 75'

Dự bị 8

  1. 11A. Brown ▲ 66'
  2. 24B. Alston ▲ 75'
  3. 18C. O'Donnell ▲ 75'
  4. 23F. Allan ▲ 81'
  5. 10M. Yates ▲ 81'
  6. 21K. Ewen
  7. 8J. Berry
  8. 34C. Lyle

Thống kê

03
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Arbroath F.C.
36 58 - 42 +16 64
2
Cove Rangers F.C.
36 62 - 44 +18 57
3
Queen of the South F.C.
36 46 - 41 +5 55
4
Stenhousemuir F.C.
36 48 - 45 +3 53
5
Alloa Athletic F.C.
36 55 - 47 +8 51
6
Kelty Hearts F.C.
36 40 - 46 -6 44
7
Inverness CT
36 45 - 38 +7 43
8
Montrose F.C.
36 40 - 49 -9 40
9
Annan Athletic F.C.
36 41 - 68 -27 36
10
Dumbarton F.C.
36 51 - 66 -15 20
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

48Trận đấu49
74Ghi được66
63Thủng lưới70
1.54Bàn thắng mỗi trận1.35
12Giữ sạch lưới15
26Trên 2.5 bàn29
50Hiệp hai37

Đối đầu

Trang trận đấu