Stenhousemuir F.C.
1 : 2
FT · Hiệp một 1:1
·
Alloa Athletic F.C.

Stenhousemuir F.C. vs Alloa Athletic F.C.

Tỷ số chung cuộc: Stenhousemuir F.C. 1-2 Alloa Athletic F.C. tại League One, 2 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Stenhousemuir F.C. thắng 3, hòa 2, Alloa Athletic F.C. thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
League One · Vòng 1
Sân vận động
Ochilview Park, Stenhousemuir
Phong độ
WWWWL Stenhousemuir F.C.
WDDDL Alloa Athletic F.C.
  1. 15' D. Carrick · R. Meechan 1-0
  2. 32' D. McKay
  3. 43' 1-1 S. Buchanan · K. Roberts
  4. 45'+2 R. Duncan
  5. HT1-1
  6. 51' 1-2 K. Roberts · S. Scougall
  7. 57' M. Anderson
  8. 66' C. Rowley K. Bilham
  9. 66' C. O'Donnell R. Taylor
  10. 71' K. Orsi C. O'Donnell
  11. 72' C. Sammon L. Rankin
  12. 76' N. Jamieson R. Duncan
  13. 76' P. A. Mendy E. O'Reilly
  14. 86' O. Simpson R. Meechan
  15. FT1-2

Đội hình

Stenhousemuir F.C. HLV: Gary Naysmith
  1. 31L. McFarlane
  2. 24O. Foster
  3. 23D. Devine
  4. 15D. McKay
  5. 3C. Waters
  6. 12S. Scougall
  7. 4S. Hetherington
  8. 8K. Roberts
  9. 19S. Buchanan
  10. 10L. Rankin ▼ 72'
  11. 20C. O'Donnell ▼ 71'

Dự bị 9

  1. 2S. Taggart
  2. 1T. Ogayi
  3. 7A. Clarke
  4. 9L. Donnelly
  5. 11K. Orsi ▲ 71'
  6. 16D. Church
  7. 18C. Sammon ▲ 72'
  8. 22R. Mullen
  9. 25L. Bruin
Alloa Athletic F.C. HLV: Andrew Graham
  1. 1D. Jamieson
  2. 2R. Meechan ▼ 86'
  3. 4G. Buchanan
  4. 6A. Graham
  5. 14K. Bilham ▼ 66'
  6. 19R. Duncan ▼ 76'
  7. 17M. Anderson
  8. 8F. Robson
  9. 7E. O'Reilly ▼ 76'
  10. 15D. Carrick
  11. 11R. Taylor ▼ 66'

Dự bị 7

  1. 3O. Simpson ▲ 86'
  2. 5N. Jamieson ▲ 76'
  3. 12C. Rowley ▲ 66'
  4. 18C. O'Donnell ▲ 66'
  5. 22P. A. Mendy ▲ 76'
  6. 24M. Guthrie
  7. 33Y. Gromov

Thống kê

02
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Inverness CT
36 60 - 24 +36 69
2
Stenhousemuir F.C.
36 50 - 27 +23 67
3
Queen of the South F.C.
36 58 - 47 +11 54
4
Alloa Athletic F.C.
36 50 - 38 +12 53
5
Peterhead F.C.
36 48 - 64 -16 43
6
Montrose F.C.
36 48 - 67 -19 42
7
Cove Rangers F.C.
36 41 - 44 -3 38
8
East Fife F.C.
36 34 - 61 -27 36
9
Hamilton Academical
36 54 - 42 +12 34
10
Kelty Hearts F.C.
36 33 - 62 -29 29
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

53Trận đấu52
80Ghi được83
41Thủng lưới66
1.51Bàn thắng mỗi trận1.6
24Giữ sạch lưới18
21Trên 2.5 bàn28
41Hiệp hai50

Đối đầu

Trang trận đấu