Annan Athletic F.C.
0 : 2
FT · Hiệp một 0:2
·
Kelty Hearts F.C.

Annan Athletic F.C. vs Kelty Hearts F.C.

Tỷ số chung cuộc: Annan Athletic F.C. 0-2 Kelty Hearts F.C. tại League One, 16 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Annan Athletic F.C. thắng 3, hòa 3, Kelty Hearts F.C. thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
League One · Vòng 14
Sân vận động
Galabank, Annan
Phong độ
LLDWL Annan Athletic F.C.
LWLLW Kelty Hearts F.C.
  1. 26' 0-1 S. Williamson
  2. 27' R. Cunningham
  3. 27' 0-2 C. Allan · S. Williamson
  4. 40' C. Johnston
  5. HT0-2
  6. 46' J. Stevenson K. Fleming
  7. 46' C. Flatman S. Mercer
  8. 56' R. Muir T. Muir
  9. 58' B. Owens
  10. 60' J. MacIntyre B. Owens
  11. 64' Malik Zaid P. Smith
  12. 69' L. McCarvel L. Moore
  13. 80' C. Allan
  14. 87' M. Thomas S. Williamson
  15. FT0-2

Đội hình

Annan Athletic F.C. HLV: W. Gibson
  1. 1J. Smith
  2. 33W. Gibson
  3. 2S. Hooper
  4. 5T. Muir ▼ 56'
  5. 6R. Breen
  6. 7P. McGowan
  7. 8J. Todd
  8. 16P. Smith ▼ 64'
  9. 18K. Fleming ▼ 46'
  10. 22G. Lennon
  11. 9A. Smith

Dự bị 8

  1. 21J. Stevenson ▲ 46'
  2. 14R. Muir ▲ 56'
  3. 11Malik Zaid ▲ 64'
  4. 15M. Kilsby
  5. 3R. Quitongo
  6. 17C. Barnes
  7. 20A. Quigg
  8. 12G. Fleming
Kelty Hearts F.C.
  1. 1R. Adams
  2. 4T. O'Ware
  3. 20S. Mercer ▼ 46'
  4. 3B. Paterson
  5. 25C. Allan
  6. 24S. Harding
  7. 10R. Cunningham
  8. 23L. Moore ▼ 69'
  9. 6B. Owens ▼ 60'
  10. 9C. Johnston
  11. 19S. Williamson ▼ 87'

Dự bị 9

  1. 5C. Flatman ▲ 46'
  2. 15J. MacIntyre ▲ 60'
  3. 17L. McCarvel ▲ 69'
  4. 16M. Thomas ▲ 87'
  5. 22B. Hobbs
  6. 18R. Bryce
  7. 21R. Adamson
  8. 26Trialist A
  9. 11R. Cole

Thống kê

00
40

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Arbroath F.C.
36 58 - 42 +16 64
2
Cove Rangers F.C.
36 62 - 44 +18 57
3
Queen of the South F.C.
36 46 - 41 +5 55
4
Stenhousemuir F.C.
36 48 - 45 +3 53
5
Alloa Athletic F.C.
36 55 - 47 +8 51
6
Kelty Hearts F.C.
36 40 - 46 -6 44
7
Inverness CT
36 45 - 38 +7 43
8
Montrose F.C.
36 40 - 49 -9 40
9
Annan Athletic F.C.
36 41 - 68 -27 36
10
Dumbarton F.C.
36 51 - 66 -15 20
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

50Trận đấu46
65Ghi được53
91Thủng lưới71
1.3Bàn thắng mỗi trận1.15
7Giữ sạch lưới15
28Trên 2.5 bàn22
36Hiệp hai29

Đối đầu

Trang trận đấu