Annan Athletic F.C.
3 : 2
FT · Hiệp một 3:1
·
Kelty Hearts F.C.

Annan Athletic F.C. vs Kelty Hearts F.C.

Tỷ số chung cuộc: Annan Athletic F.C. 3-2 Kelty Hearts F.C. tại League One, 23 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Annan Athletic F.C. thắng 3, hòa 3, Kelty Hearts F.C. thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
League One · Vòng 30
Sân vận động
Galabank, Annan
Phong độ
LLDWL Annan Athletic F.C.
LWLLW Kelty Hearts F.C.
  1. 26' A. Smith · B. Luissint 1-0
  2. 35' L. Hunter · A. Smith 2-0
  3. 38' B. Luissint · J. Galloway 3-0
  4. 40' 3-1 M. Tidser · T. O'Ware
  5. HT3-1
  6. 48' 3-2 C. Johnston
  7. 50' R. Lyon
  8. 80' K. Nugent T. Goss
  9. 85' F. Shearer B. Owens
  10. 87' L. Moore
  11. 88' J. Walker M. Ndiweni
  12. 90' T. O'Ware
  13. 90'+3 Yellow Card
  14. 90'+4 P. Watson B. Luissint
  15. FT3-2

Đội hình

Annan Athletic F.C.
  1. 1G. Fleming
  2. 33W. Gibson
  3. 5M. Douglas
  4. 3O. MacIntyre
  5. 4L. Hunter
  6. 11J. Galloway
  7. 8B. Luissint ▼ 90'
  8. 9A. Smith
  9. 19T. Muir
  10. 16M. Ndiweni ▼ 88'
  11. 10T. Goss ▼ 80'

Dự bị 8

  1. 7K. Nugent ▲ 80'
  2. 17J. Walker ▲ 88'
  3. 15P. Watson ▲ 90'
  4. 2R. Muir
  5. 20C. McMenamin
  6. 14C. Maxwell
  7. 18R. Quitongo
  8. 12J. Heraghty
Kelty Hearts F.C.
  1. 1K. Gourlay
  2. 4T. O'Ware
  3. 6B. McKay
  4. 3B. Paterson
  5. 12M. Tidser
  6. 23L. Moore
  7. 8R. Lyon
  8. 17B. Owens ▼ 85'
  9. 16L. O'Donnell
  10. 9C. Johnston
  11. 21J. McGlynn

Dự bị 7

  1. 22F. Shearer ▲ 85'
  2. 15L. Owens
  3. 24R. Garvie
  4. 10R. Cunningham
  5. 14B. Biabi
  6. 18R. McAllister
  7. 20L. Campbell

Thống kê

01
21

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Falkirk F.C.
36 96 - 28 +68 90
2
Hamilton Academical
36 73 - 28 +45 74
3
Alloa Athletic F.C.
36 60 - 55 +5 56
4
Montrose F.C.
36 58 - 57 +1 53
5
Cove Rangers F.C.
36 58 - 63 -5 49
6
Kelty Hearts F.C.
36 48 - 63 -15 44
7
Queen of the South F.C.
36 46 - 53 -7 41
8
Annan Athletic F.C.
36 55 - 68 -13 39
9
Stirling Albion F.C.
36 39 - 58 -19 39
10
Edinburgh City F.C.
36 38 - 98 -60 8
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

45Trận đấu48
66Ghi được74
91Thủng lưới86
1.47Bàn thắng mỗi trận1.54
2Giữ sạch lưới7
33Trên 2.5 bàn31
34Hiệp hai39

Đối đầu

Trang trận đấu