Kelty Hearts F.C.
1 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Annan Athletic F.C.

Kelty Hearts F.C. vs Annan Athletic F.C.

Tỷ số chung cuộc: Kelty Hearts F.C. 1-1 Annan Athletic F.C. tại League One, 13 tháng 1, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Kelty Hearts F.C. thắng 4, hòa 3, Annan Athletic F.C. thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
League One · Vòng 21
Sân vận động
New Central Park, Kelty
Phong độ
LWLLW Kelty Hearts F.C.
LLDWL Annan Athletic F.C.
  1. 25' T. Muir
  2. 28' A. Bavidge11m 1-0
  3. HT1-0
  4. 56' K. Nugent
  5. 61' T. Goss R. Quitongo
  6. 64' A. Smith
  7. 68' R. Cunningham M. Tidser
  8. 70' C. Maxwell K. Nugent
  9. 73' 1-1 T. Goss · A. Smith
  10. 77' B. Biabi R. McAllister
  11. 87' S. Swinglehurst
  12. 89' R. Muir A. Smith
  13. FT1-1

Đội hình

Kelty Hearts F.C.
  1. 1K. Gourlay
  2. 5J. Thomson
  3. 2A. Corbett
  4. 12M. Tidser ▼ 68'
  5. 8R. Lyon
  6. 17B. Owens
  7. 19A. Bavidge
  8. 16L. O'Donnell
  9. 18R. McAllister ▼ 77'
  10. 11S. McCluskey
  11. 9C. Johnston

Dự bị 5

  1. 10R. Cunningham ▲ 68'
  2. 14B. Biabi ▲ 77'
  3. 15L. Owens
  4. 20L. Campbell
  5. 24K. Sylla
Annan Athletic F.C.
  1. 1G. Fleming
  2. 33W. Gibson
  3. 6S. Swinglehurst
  4. 5M. Douglas
  5. 3R. Quitongo ▼ 61'
  6. 18L. Hunter
  7. 11J. Galloway
  8. 4B. Luissint
  9. 7K. Nugent ▼ 70'
  10. 9A. Smith ▼ 89'
  11. 19T. Muir

Dự bị 7

  1. 10T. Goss ▲ 61'
  2. 15C. Maxwell ▲ 70'
  3. 2R. Muir ▲ 89'
  4. 20P. Watson
  5. 12E. Mitchell
  6. 14J. Graham
  7. 21C. McMenamin

Thống kê

00
40

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Falkirk F.C.
36 96 - 28 +68 90
2
Hamilton Academical
36 73 - 28 +45 74
3
Alloa Athletic F.C.
36 60 - 55 +5 56
4
Montrose F.C.
36 58 - 57 +1 53
5
Cove Rangers F.C.
36 58 - 63 -5 49
6
Kelty Hearts F.C.
36 48 - 63 -15 44
7
Queen of the South F.C.
36 46 - 53 -7 41
8
Annan Athletic F.C.
36 55 - 68 -13 39
9
Stirling Albion F.C.
36 39 - 58 -19 39
10
Edinburgh City F.C.
36 38 - 98 -60 8
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

48Trận đấu45
74Ghi được66
86Thủng lưới91
1.54Bàn thắng mỗi trận1.47
7Giữ sạch lưới2
31Trên 2.5 bàn33
39Hiệp hai34

Đối đầu

Trang trận đấu