Kelty Hearts F.C.
3 : 0
FT · Hiệp một 2:0
·
Annan Athletic F.C.

Kelty Hearts F.C. vs Annan Athletic F.C.

Tỷ số chung cuộc: Kelty Hearts F.C. 3-0 Annan Athletic F.C. tại League One, 28 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Kelty Hearts F.C. thắng 4, hòa 3, Annan Athletic F.C. thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
League One · Vòng 8
Sân vận động
New Central Park, Kelty
Phong độ
WLLWW Kelty Hearts F.C.
LDWLW Annan Athletic F.C.
  1. 12' S. Mercer · M. Tidser 1-0
  2. 27' L. Moore · S. Williamson 2-0
  3. HT2-0
  4. 46' C. Maxwell L. Ross
  5. 46' R. Quitongo G. Lennon
  6. 54' T. O'Ware
  7. 66' J. Stevenson K. Fleming
  8. 69' S. Williamson · R. Cunningham 3-0
  9. 71' B. Owens M. Tidser
  10. 71' R. Cole S. Williamson
  11. 83' T. Muir
  12. 87' R. Bryce L. Moore
  13. 87' M. Thomas S. Mercer
  14. FT3-0

Đội hình

Kelty Hearts F.C.
  1. 1R. Adams
  2. 4T. O'Ware
  3. 20S. Mercer ▼ 87'
  4. 3B. Paterson
  5. 25C. Allan
  6. 24S. Harding
  7. 12M. Tidser ▼ 71'
  8. 10R. Cunningham
  9. 23L. Moore ▼ 87'
  10. 9C. Johnston
  11. 19S. Williamson ▼ 71'

Dự bị 7

  1. 6B. Owens ▲ 71'
  2. 11R. Cole ▲ 71'
  3. 18R. Bryce ▲ 87'
  4. 16M. Thomas ▲ 87'
  5. 14M. Miller
  6. 22B. Hobbs
  7. 21R. Adamson
Annan Athletic F.C. HLV: W. Gibson
  1. 1J. Smith
  2. 33W. Gibson
  3. 5T. Muir
  4. 6R. Breen
  5. 14R. Muir
  6. 7P. McGowan
  7. 18K. Fleming ▼ 66'
  8. 22G. Lennon ▼ 46'
  9. 9A. Smith
  10. 10T. Goss
  11. 23L. Ross ▼ 46'

Dự bị 9

  1. 19C. Maxwell ▲ 46'
  2. 3R. Quitongo ▲ 46'
  3. 21J. Stevenson ▲ 66'
  4. 16C. Barnes
  5. 12G. Fleming
  6. 11Malik Zaid
  7. 4J. Dixon
  8. 17H. Wood
  9. 15M. Kilsby

Thống kê

01
01

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Arbroath F.C.
36 58 - 42 +16 64
2
Cove Rangers F.C.
36 62 - 44 +18 57
3
Queen of the South F.C.
36 46 - 41 +5 55
4
Stenhousemuir F.C.
36 48 - 45 +3 53
5
Alloa Athletic F.C.
36 55 - 47 +8 51
6
Kelty Hearts F.C.
36 40 - 46 -6 44
7
Inverness CT
36 45 - 38 +7 43
8
Montrose F.C.
36 40 - 49 -9 40
9
Annan Athletic F.C.
36 41 - 68 -27 36
10
Dumbarton F.C.
36 51 - 66 -15 20
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

46Trận đấu50
53Ghi được65
71Thủng lưới91
1.15Bàn thắng mỗi trận1.3
15Giữ sạch lưới7
22Trên 2.5 bàn28
29Hiệp hai36

Đối đầu

Trang trận đấu