Kelty Hearts F.C.
1 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Annan Athletic F.C.

Kelty Hearts F.C. vs Annan Athletic F.C.

Tỷ số chung cuộc: Kelty Hearts F.C. 1-1 Annan Athletic F.C. tại League One, 2 tháng 9, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Kelty Hearts F.C. thắng 4, hòa 3, Annan Athletic F.C. thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
League One · Vòng 5
Sân vận động
New Central Park, Kelty
Phong độ
WLLWW Kelty Hearts F.C.
LDWLW Annan Athletic F.C.
  1. 17' T. Daramola L. Moore
  2. 29' D. Docherty
  3. 31' B. Luissint
  4. 40' L. O'Donnell
  5. HT0-0
  6. 46' J. Graham J. Galloway
  7. 57' R. Cunningham L. ODonnell
  8. 62' C. Johnston · B. Biabi 1-0
  9. 73' F. Cross-Adair T. Goss
  10. 73' L. Hunter D. Docherty
  11. 78' 1-1 A. Smith · J. Graham
  12. 86' B. Owens M. Tidser
  13. 86' C. Johnston J. Dixon
  14. FT1-1

Đội hình

Kelty Hearts F.C.
  1. 1K. Gourlay
  2. 5J. Thomson
  3. 4T. O'Ware
  4. 2A. Corbett
  5. 3J. Walker
  6. 12M. Tidser ▼ 86'
  7. 23L. Moore ▼ 17'
  8. 8R. Lyon
  9. 16L. O'Donnell
  10. 9C. Johnston
  11. 14B. Biabi

Dự bị 7

  1. 7T. Daramola ▲ 17'
  2. 10R. Cunningham ▲ 57'
  3. 17B. Owens ▲ 86'
  4. 15L. Owens
  5. 21S. Cameron
  6. 11S. McCluskey
  7. 20L. Campbell
Annan Athletic F.C.
  1. 1G. Fleming
  2. 33W. Gibson
  3. 2S. Hooper
  4. 5M. Douglas
  5. 3M. Kilsby
  6. 8D. Docherty ▼ 73'
  7. 4J. Dixon ▼ 86'
  8. 11J. Galloway ▼ 46'
  9. 7B. Luissint
  10. 9A. Smith
  11. 10T. Goss ▼ 73'

Dự bị 8

  1. 21J. Graham ▲ 46'
  2. 19F. Cross-Adair ▲ 73'
  3. 15L. Hunter ▲ 73'
  4. 17C. Johnston ▲ 86'
  5. 12E. Mitchell
  6. 6S. Campbell
  7. 14R. Muir
  8. 16K. Nugent

Thống kê

01
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Falkirk F.C.
36 96 - 28 +68 90
2
Hamilton Academical
36 73 - 28 +45 74
3
Alloa Athletic F.C.
36 60 - 55 +5 56
4
Montrose F.C.
36 58 - 57 +1 53
5
Cove Rangers F.C.
36 58 - 63 -5 49
6
Kelty Hearts F.C.
36 48 - 63 -15 44
7
Queen of the South F.C.
36 46 - 53 -7 41
8
Annan Athletic F.C.
36 55 - 68 -13 39
9
Stirling Albion F.C.
36 39 - 58 -19 39
10
Edinburgh City F.C.
36 38 - 98 -60 8
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

48Trận đấu45
74Ghi được66
86Thủng lưới91
1.54Bàn thắng mỗi trận1.47
7Giữ sạch lưới2
31Trên 2.5 bàn33
39Hiệp hai34

Đối đầu

Trang trận đấu