Airdrieonians F.C. vs Montrose F.C.
Tỷ số chung cuộc: Airdrieonians F.C. 3-0 Montrose F.C. tại League One, 8 tháng 4, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Airdrieonians F.C. thắng 7, hòa 1, Montrose F.C. thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- League One · Vòng 32
- Sân vận động
- Excelsior Stadium, Airdrie
- Trọng tài
- L. Wilson
- Phong độ
- LDLWW Airdrieonians F.C.
- WWWWW Montrose F.C.
- 15' G. McGill
- HT0-0
- 46' ▲ A. Mackinnon ▼ Matheus Machado
- 60' G. McGill · A. Frizzell 1-0
- 62' C. Johnston
- 62' ▲ P. Watson ▼ B. Lyons
- 63' ▲ C. Brown ▼ M. Whatley
- 63' ▲ R. McAllister ▼ C. Johnston
- 65' T. Masson
- 66' ▲ C. Telfer ▼ J. Devenny
- 66' ▲ L. McGregor ▼ C. Smith
- 70' ▲ L. Milne ▼ T. Masson
- 71' G. Webster
- 78' ▲ B. Stanway ▼ G. McGill
- 87' S. Dillon
- 88' A. Frizzell 2-0
- 90'+2 L. McGregor · C. Telfer 3-0
- FT3-0
Đội hình
- 1J. Rae
- 3A. Taylor-Sinclair
- 6C. Fordyce
- 16C. Watson
- 2C. Ballantyne
- 10A. Frizzell
- 17J. Devenny ▼ 66'
- 14D. McMaster
- 9C. Gallagher
- 11C. Smith ▼ 66'
- 23G. McGill ▼ 78'
Dự bị 9
- 21C. Telfer ▲ 66'
- 8L. McGregor ▲ 66'
- 5B. Stanway ▲ 78'
- 20J. Dixon
- 24L. Byrd
- 19E. Deveney
- 4R. McCabe
- 7S. Kouider-Aïssa
- 43D. Hutton
- 21R. Matthews
- 14S. Dillon
- 3A. Steeves
- 4M. Allan
- 12M. Gardyne
- 6T. Masson ▼ 70'
- 15M. Whatley ▼ 63'
- 7G. Webster
- 11B. Lyons ▼ 62'
- 23Matheus Machado ▼ 46'
- 16C. Johnston ▼ 63'
Dự bị 7
- 20A. Mackinnon ▲ 46'
- 8P. Watson ▲ 62'
- 22C. Brown ▲ 63'
- 9R. McAllister ▲ 63'
- 10L. Milne ▲ 70'
- 5K. Waddell
- 1A. Lennox
Thống kê
01
40
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 63 - 21 | +42 | 81 | |
| 2 | 36 | 70 - 39 | +31 | 67 | |
| 3 | 36 | 82 - 51 | +31 | 60 | |
| 4 | 36 | 56 - 47 | +9 | 57 | |
| 5 | 36 | 59 - 59 | 0 | 54 | |
| 6 | 36 | 60 - 55 | +5 | 51 | |
| 7 | 36 | 50 - 55 | -5 | 48 | |
| 8 | 36 | 39 - 54 | -15 | 40 | |
| 9 | 36 | 35 - 68 | -33 | 24 | |
| 10 | 36 | 19 - 84 | -65 | 16 |
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
46Trận đấu46
99Ghi được68
66Thủng lưới80
2.15Bàn thắng mỗi trận1.48
17Giữ sạch lưới10
26Trên 2.5 bàn29
55Hiệp hai39