Montrose F.C.
2 : 4
FT · Hiệp một 1:1
·
Airdrieonians F.C.

Montrose F.C. vs Airdrieonians F.C.

Tỷ số chung cuộc: Montrose F.C. 2-4 Airdrieonians F.C. tại League One, 23 tháng 12, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Montrose F.C. thắng 2, hòa 1, Airdrieonians F.C. thắng 7.

Tổng quan

Bóng đá
League One · Vòng 19
Sân vận động
Links Park, Montrose
Trọng tài
B. Cook
Phong độ
WWWWW Montrose F.C.
LDLWW Airdrieonians F.C.
  1. 10' M. Wright · S. Dillon 1-0
  2. 15' 1-1 C. Fordyce
  3. HT1-1
  4. 50' 1-2 E. Deveney · G. McGill
  5. 55' K. Waddell A. Hutchinson
  6. 55' T. Masson L. Callaghan
  7. 57' 1-3 G. McGill · C. Telfer
  8. 62' A. Mackinnon Cammy Ballantyne
  9. 64' J. Devenny C. Gallagher
  10. 72' M. Gardyne
  11. 74' M. Gardyne 2-3
  12. 78' P. Watson M. Allan
  13. 79' B. Lyons M. Wright
  14. 80' P. Watson
  15. 81' K. Waddell
  16. 82' 2-4 R. McCabe
  17. 90'+1 C. Telfer
  18. FT2-4

Đội hình

Montrose F.C. HLV: S. Petrie
  1. 21R. Sinclair
  2. 14S. Dillon
  3. 3A. Steeves
  4. 4M. Allan ▼ 78'
  5. 2A. Hutchinson ▼ 55'
  6. 12M. Gardyne
  7. 10L. Milne
  8. 19L. Callaghan ▼ 55'
  9. 24Cammy Ballantyne ▼ 62'
  10. 9R. McAllister
  11. 18M. Wright ▼ 79'

Dự bị 8

  1. 5K. Waddell ▲ 55'
  2. 6T. Masson ▲ 55'
  3. 20A. Mackinnon ▲ 62'
  4. 8P. Watson ▲ 78'
  5. 11B. Lyons ▲ 79'
  6. 15M. Whatley
  7. 17A. Quinn
  8. 22C. Brown
Airdrieonians F.C. HLV: R. McCabe
  1. 22D. Lyness
  2. 6C. Fordyce
  3. 16C. Watson
  4. 2C. Ballantyne ▼ 62'
  5. 19E. Deveney
  6. 4R. McCabe
  7. 21C. Telfer
  8. 10A. Frizzell
  9. 9C. Gallagher ▼ 64'
  10. 11C. Smith
  11. 23G. McGill

Dự bị 7

  1. 17J. Devenny ▲ 64'
  2. 24C. Fellows
  3. 18A. Henderson
  4. 3A. Taylor-Sinclair
  5. 14D. McMaster
  6. 15L. Jamieson
  7. 25D. Watt

Thống kê

12
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Dunfermline Athletic F.C.
36 63 - 21 +42 81
2
Falkirk F.C.
36 70 - 39 +31 67
3
Airdrieonians F.C.
36 82 - 51 +31 60
4
Alloa Athletic F.C.
36 56 - 47 +9 57
5
Queen of the South F.C.
36 59 - 59 0 54
6
Edinburgh City F.C.
36 60 - 55 +5 51
7
Montrose F.C.
36 50 - 55 -5 48
8
Kelty Hearts F.C.
36 39 - 54 -15 40
9
Clyde F.C.
36 35 - 68 -33 24
10
Peterhead F.C.
36 19 - 84 -65 16
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

46Trận đấu46
68Ghi được99
80Thủng lưới66
1.48Bàn thắng mỗi trận2.15
10Giữ sạch lưới17
29Trên 2.5 bàn26
39Hiệp hai55

Đối đầu

Trang trận đấu