Montrose F.C.
2 : 2
FT · Hiệp một 1:1
·
Airdrieonians F.C.

Montrose F.C. vs Airdrieonians F.C.

Tỷ số chung cuộc: Montrose F.C. 2-2 Airdrieonians F.C. tại League One, 9 tháng 4, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Montrose F.C. thắng 2, hòa 1, Airdrieonians F.C. thắng 7.

Tổng quan

Bóng đá
League One · Vòng 33
Sân vận động
Links Park, Montrose
Trọng tài
G. Grainger
Phong độ
WWWWW Montrose F.C.
LDLWW Airdrieonians F.C.
  1. 2' B. Lyons · M. Gardyne 1-0
  2. 26' 1-1 C. Smith · C. Fordyce
  3. HT1-1
  4. 50' M. Whatley
  5. 68' S. Agnew
  6. 69' J. Afolabi G. McGill
  7. 69' B. Lyons 2-1
  8. 71' J. Allan S. Agnew
  9. 73' 2-2 C. Gallagher · B. Paterson
  10. 79' J. Devenny S. McGill
  11. 80' P. Watson C. Ballantyne
  12. 86' L. Callaghan B. Lyons
  13. FT2-2

Đội hình

Montrose F.C. HLV: S. Petrie
  1. 1A. Fleming
  2. 14S. Dillon
  3. 3A. Steeves
  4. 2C. Ballantyne ▼ 80'
  5. 15M. Whatley
  6. 10L. Milne
  7. 20C. Ballantyne ▼ 80'
  8. 11B. Lyons ▼ 86'
  9. 22L. Cameron
  10. 12M. Gardyne
  11. 16C. Johnston

Dự bị 7

  1. 8P. Watson ▲ 80'
  2. 19L. Callaghan ▲ 86'
  3. 6T. Masson
  4. 5L. Giacomini
  5. 21A. Lennox
  6. 9R. Campbell
  7. 4T. Baxter
Airdrieonians F.C. HLV: I. Murray
  1. 1M. Currie
  2. 6C. Fordyce
  3. 8S. Agnew ▼ 71'
  4. 7R. McCabe
  5. 10D. Easton
  6. 21A. Frizzell
  7. 24S. McGill ▼ 79'
  8. 9C. Gallagher
  9. 11C. Smith
  10. 23G. McGill ▼ 69'
  11. 3B. Paterson

Dự bị 9

  1. 13J. Afolabi ▲ 69'
  2. 14J. Allan ▲ 71'
  3. 25J. Devenny ▲ 79'
  4. 15M. McDonald
  5. 18J. Cantley
  6. 16C. Watson
  7. 4J. Kerr
  8. 19S. Walker
  9. 12D. Ritchie

Thống kê

01
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Cove Rangers F.C.
36 73 - 32 +41 79
2
Airdrieonians F.C.
36 68 - 37 +31 72
3
Montrose F.C.
36 53 - 36 +17 59
4
Queen's Park F.C.
36 51 - 36 +15 51
5
Alloa Athletic F.C.
36 49 - 57 -8 45
6
Falkirk F.C.
36 49 - 55 -6 44
7
Peterhead F.C.
36 46 - 51 -5 42
8
Clyde F.C.
36 39 - 62 -23 39
9
Dumbarton F.C.
36 48 - 71 -23 34
10
East Fife F.C.
36 31 - 70 -39 23
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

48Trận đấu47
66Ghi được83
51Thủng lưới52
1.38Bàn thắng mỗi trận1.77
20Giữ sạch lưới15
20Trên 2.5 bàn24
36Hiệp hai50

Đối đầu

Trang trận đấu