Arbroath F.C. vs Airdrieonians F.C.
Tỷ số chung cuộc: Arbroath F.C. 1-1 Airdrieonians F.C. tại Championship, 27 tháng 12, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Arbroath F.C. thắng 3, hòa 3, Airdrieonians F.C. thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Championship · Vòng 20
- Sân vận động
- Gayfield Park, Arbroath
- Phong độ
- DWWDL Arbroath F.C.
- LDLWW Airdrieonians F.C.
- 43' L. Strapp
- HT0-0
- 49' ▲ A. Pettifer ▼ R. Flynn
- 58' ▲ A. McNeil ▼ C. Melrose
- 61' D. MacDonald
- 66' A. Pettifer · J. MacIntyre 1-0
- 68' ▲ J. Barjonas ▼ G. Gallagher
- 68' ▲ L. McGrattan ▼ C. Telfer
- 72' J. Barjonas
- 77' ▲ J. Hastie ▼ C. McKinnon
- 79' D. McMaster
- 81' J. Wilkie
- 82' ▲ C. Hamilton ▼ F. Marshall
- 88' ▲ A. Muirhead ▼ G. Reilly
- 90'+3 C. R. Mochrie
- 90' 1-1 L. Strapp
- FT1-1
Đội hình
- 1A. McAdams
- 27V. Enem
- 2B. Kabongolo
- 5T. O'Brien
- 4J. Wilkie
- 8R. Flynn ▼ 49'
- 25H. Cochrane
- 9T. Steven
- 15J. MacIntyre
- 17F. Marshall ▼ 82'
- 10G. Reilly ▼ 88'
Dự bị 7
- 21J. Pettigrew
- 6A. Muirhead ▲ 88'
- 3C. Hamilton ▲ 82'
- 7D. Gold
- 18A. Pettifer ▲ 49'
- 62D. Mebude
- 19N. Todorov
- 20C. Melrose ▼ 58'
- 2D. MacDonald
- 5A. Wilson
- 4S. McGinty
- 3L. Strapp
- 6D. McMaster
- 23C. Telfer ▼ 68'
- 8G. Gallagher ▼ 68'
- 24C. McKinnon ▼ 77'
- 11E. Henderson
- 7C. R. Mochrie
Dự bị 9
- 40A. McNeil ▲ 58'
- 10L. McStravick
- 14C. Bruce
- 16C. Ross
- 17L. McGrattan ▲ 68'
- 18J. Barjonas ▲ 68'
- 21C. Cooper
- 32C. Williams
- 33J. Hastie ▲ 77'
Thống kê
10
50
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 67 - 25 | +42 | 77 | |
| 2 | 36 | 53 - 36 | +17 | 66 | |
| 3 | 36 | 43 - 41 | +2 | 52 | |
| 4 | 36 | 52 - 41 | +11 | 51 | |
| 5 | 36 | 43 - 42 | +1 | 45 | |
| 6 | 36 | 35 - 48 | -13 | 41 | |
| 7 | 36 | 38 - 47 | -9 | 39 | |
| 8 | 36 | 36 - 52 | -16 | 38 | |
| 9 | 36 | 35 - 49 | -14 | 36 | |
| 10 | 36 | 36 - 57 | -21 | 34 |
Premiership Premiership (Relegation: Semi-finals) Premiership (Relegation: Quarter-finals) Championship (Relegation) League One
So sánh
46Trận đấu48
57Ghi được54
53Thủng lưới66
1.24Bàn thắng mỗi trận1.13
14Giữ sạch lưới11
21Trên 2.5 bàn25
36Hiệp hai35