Arbroath F.C.

Arbroath F.C.

Scotland · Championship

Arbroath F.C.: vị trí 8 trên bảng xếp hạng Championship — điểm: 11, số trận: 12. Trận tiếp theo: Arbroath F.C. vs Raith Rovers F.C., 31 tháng 10. Kết quả mới nhất: Livingston F.C. 1-0 Arbroath F.C., 24 tháng 10.

Phong độ
WLLLL
HLV
Colin Hamilton · Từ 2026
Vị trí
8 · Đ: 11 · Tr: 12 →
Sân vận động
Gayfield Park, Arbroath · 6.600

Lịch thi đấu

14-11
Dunfermline Athletic F.C.
Arbroath F.C.
–
–
21-11
Arbroath F.C.
Stenhousemuir F.C.
–
–
05-12
Queen's Park F.C.
Arbroath F.C.
–
–
11-12
Arbroath F.C.
Partick
–
–
19-12
Greenock Morton F.C.
Arbroath F.C.
–
–

Kết quả mới nhất

Thống kê

Số trận gần nhất được phân tích: 40

Bàn thắng mỗi trận

Ghi được
1,1
Thủng lưới
1,3
Tổng
2,3

Sân nhà & sân khách

Sân nhà
8–8–5
Sân khách
4–3–12
Thắng đậm nhất
4-0

Theo hiệp

Hiệp một
0,5 : 0,6
Hiệp hai
0,6 : 0,7
Trên 2.5 bàn 48%
Trên 1.5 bàn 63%
Cả hai cùng ghi bàn 43%
Giữ sạch lưới 30%
Không ghi bàn 45%

Tỉ số thường gặp

  • 0-07× · 18%
  • 0-15× · 13%
  • 1-24× · 10%
  • 2-14× · 10%
  • 0-23× · 8%
  • 1-13× · 8%

Theo giải đấu

Giải đấuTrT HBBTBB Giữ sạch lướiSơ đồ
Championship 12327 71824-2-3-1
League Cup 4202 3614-2-3-1
Friendlies Clubs 4202 1171—

Phút ghi bàn

Ghi được Thủng lưới Cùng giải đấu

1–15′ · Ghi được 65 · 11% 1–15′ · Thủng lưới 87 · 14% 11% 14% 1–15 16–30′ · Ghi được 86 · 14% 16–30′ · Thủng lưới 90 · 15% 14% 15% 16–30 31–45′ · Ghi được 96 · 16% 31–45′ · Thủng lưới 107 · 18% 16% 18% 31–45 46–60′ · Ghi được 121 · 20% 46–60′ · Thủng lưới 97 · 16% 20% 16% 46–60 61–75′ · Ghi được 100 · 16% 61–75′ · Thủng lưới 93 · 15% 16% 15% 61–75 76–90′ · Ghi được 147 · 24% 76–90′ · Thủng lưới 133 · 22% 24% 22% 76–90

Trận có bàn thắng: 420, 2015–2026

Thời gian bù giờ được ghi vào phút 45 và 90, nên các dải khép lại mỗi hiệp luôn cao hơn. Chỉ tính những trận có diễn biến khớp với tỉ số cuối cùng.

Trang trận đấu