Airdrieonians F.C.
2 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Arbroath F.C.

Airdrieonians F.C. vs Arbroath F.C.

Tỷ số chung cuộc: Airdrieonians F.C. 2-0 Arbroath F.C. tại Championship, 11 tháng 11, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Airdrieonians F.C. thắng 4, hòa 3, Arbroath F.C. thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Championship · Vòng 13
Sân vận động
Excelsior Stadium, Airdrie
Phong độ
LDLWW Airdrieonians F.C.
DWWDL Arbroath F.C.
  1. 19' L. McStravick 1-0
  2. HT1-0
  3. 51' L. McGregor L. McStravick
  4. 69' J. Norey D. Lyon
  5. 69' R. Dow D. Gold
  6. 70' K. Dünnwald-Turan J. Bird
  7. 73' C. Gallagher N. Todorov
  8. 79' L. McGregor · C. Gallagher 2-0
  9. 81' M. Stowe S. Stewart
  10. 90'+6 G. McGill A. Frizzell
  11. FT2-0

Đội hình

Airdrieonians F.C. HLV: R. McCabe
  1. 1J. Rae
  2. 3A. Taylor-Sinclair
  3. 16C. Watson
  4. 2C. Ballantyne
  5. 15K. Megwa
  6. 4R. McCabe
  7. 21C. Telfer
  8. 10A. Frizzell ▼ 90'
  9. 14D. McMaster
  10. 12L. McStravick ▼ 51'
  11. 11N. Todorov ▼ 73'

Dự bị 9

  1. 8L. McGregor ▲ 51'
  2. 9C. Gallagher ▲ 73'
  3. 23G. McGill ▲ 90'
  4. 29J. Cassidy
  5. 19E. Dunlop
  6. 32A. Spalding
  7. 43D. Hutton
  8. 7J. O'Connor
  9. 6C. Fordyce
Arbroath F.C. HLV: D. Campbell
  1. 1D. Gaston
  2. 4R. Little
  3. 3C. Hamilton
  4. 2A. Steele
  5. 6C. Slater
  6. 26D. Lyon ▼ 69'
  7. 7D. Gold ▼ 69'
  8. 12S. Stewart ▼ 81'
  9. 8M. McKenna
  10. 24J. Hylton
  11. 27J. Bird ▼ 70'

Dự bị 6

  1. 16J. Norey ▲ 69'
  2. 11R. Dow ▲ 69'
  3. 62K. Dünnwald-Turan ▲ 70'
  4. 14M. Stowe ▲ 81'
  5. 10K. Jacobs
  6. 21A. Adams

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Dundee F.C.
36 73 - 23 +50 75
2
Raith Rovers F.C.
36 58 - 42 +16 69
3
Partick
36 63 - 54 +9 55
4
Airdrieonians F.C.
36 44 - 44 0 52
5
Greenock Morton F.C.
36 43 - 46 -3 45
6
Dunfermline Athletic F.C.
36 43 - 48 -5 45
7
Ayr Utd
36 53 - 61 -8 44
8
Queen's Park F.C.
36 50 - 56 -6 43
9
Inverness CT
36 41 - 40 +1 42
10
Arbroath F.C.
36 35 - 89 -54 23
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

52Trận đấu47
74Ghi được51
63Thủng lưới111
1.42Bàn thắng mỗi trận1.09
18Giữ sạch lưới5
26Trên 2.5 bàn37
42Hiệp hai34

Đối đầu

Trang trận đấu